
Ron Schallenberg là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Schalke 04.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
2Đá chính
215Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 72% | 0 | 0 | 6,59 |
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 79% | 33% | 0 | 1 | 5,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/69 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/6 (83%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 95 phút · điểm TB 5,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/59 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/12 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/17 | 0 | 1/4 | — | 5,68 |
| 20/09/2026 | Bundesliga | vs SV 07 Elversberg | H 0-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,50 |
| 30/08/2026 | Bundesliga | @ FC Augsburg | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/37 | 1 | 3/7 | Đ | 4,92 |
| 25/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Hallescher FC | H 2-2 | 120 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 62/69 | 5 | 8/11 | — | 6,59 |
| 16/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Madrid | B 0-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/32 | 1 | 3/4 | — | 6,17 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/79 | 1 | 2/7 | — | 7,02 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 5 | 5/9 | — | 4,87 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Fortuna Dusseldorf | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/33 | 0 | 5/9 | — | 6,33 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SC Paderborn 07 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 56/60 | 3 | 4/12 | — | 6,66 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 18/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/06/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/10/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 04/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/07/2019 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/01/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/06/2020 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/09/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 17/11/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 14/12/2021 | 23 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2022 | 23 | 1,8 triệu € |
| 27/09/2022 | 23 | 2,5 triệu € |
| 29/11/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 19/10/2023 | 25 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 25 | 1,7 triệu € |
| 18/12/2024 | 26 | 1,5 triệu € |
| 18/06/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2025 | 27 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | SC Paderborn 07 | Schalke 04 | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2020 | SC Verl | SC Paderborn 07 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | SC Paderborn 07 | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC Paderborn 07 II | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Paderborn U19 | SC Paderborn 07 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | SC Paderborn 07 U17 | Paderborn U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Paderborn 07 Youth | SC Paderborn 07 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực55