Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ron-Robert Zieler

FC KölnThủ mônGER
37Tuổi
188Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Ron-Robert Zieler là thủ môn 37 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Köln.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga2026-2027—000000——00—
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ron-Robert Zieler · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga@ Eintracht FrankfurtB 0-1dự bị000—0———
11/10/2026Bundesligavs Borussia MonchengladbachT 2-1dự bị000—0———
19/09/2026Bundesliga@ Hamburger SVB 1-2dự bị000—0———
12/09/2026Bundesligavs SV Werder BremenH 1-1dự bị000—0———
05/09/2026Bundesliga@ VfB StuttgartB 1-4dự bị000—0———
29/08/2026Bundesligavs TSG HoffenheimT 3-2dự bị000—0———
24/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Würzburger KickersT 2-1dự bị000—0———
16/05/2026Bundesliga@ FC Bayern MunichB 1-5dự bị000—0———
10/05/2026Bundesligavs 1. FC Heidenheim 1846B 1-3dự bị000—0———
02/05/2026Bundesliga@ 1. FC Union BerlinH 2-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2005: 125 nghìn €2007: 300 nghìn €2010: 300 nghìn €2011: 300 nghìn €2011: 600 nghìn €2011: 1,2 triệu €2011: 3,5 triệu €2011: 5,0 triệu €2011: 6,5 triệu €2012: 6,5 triệu €2012: 8,0 triệu €2013: 8,0 triệu €2013: 8,5 triệu €2014: 9,5 triệu €2014: 9,5 triệu €2015: 9,5 triệu €2015: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2016: 8,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2018: 7,0 triệu €2019: 4,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20052026
Bảng số liệu (43 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/200516125 nghìn €
08/09/200718300 nghìn €
28/08/201021300 nghìn €
11/01/201121300 nghìn €
31/01/201121600 nghìn €
28/02/2011221,2 triệu €
28/06/2011223,5 triệu €
24/08/2011225,0 triệu €
17/10/2011226,5 triệu €
22/01/2012226,5 triệu €
28/06/2012238,0 triệu €
12/01/2013238,0 triệu €
29/06/2013248,5 triệu €
11/02/2014259,5 triệu €
09/07/2014259,5 triệu €
03/02/2015259,5 triệu €
30/06/2015268,0 triệu €
14/02/2016278,0 triệu €
31/07/2016278,0 triệu €
19/02/2017287,0 triệu €
27/06/2017287,0 triệu €
17/10/2017285,0 triệu €
27/12/2017285,0 triệu €
04/06/2018297,0 triệu €
17/12/2018297,0 triệu €
04/06/2019304,5 triệu €
24/09/2019302,5 triệu €
12/12/2019302,5 triệu €
07/04/2020312,0 triệu €
15/09/2020311,5 triệu €
09/02/2021311,5 triệu €
08/06/2021321,0 triệu €
12/10/202132800 nghìn €
14/12/202132700 nghìn €
15/06/202233700 nghìn €
29/11/202233700 nghìn €
27/06/202334700 nghìn €
14/12/202334700 nghìn €
05/06/202435500 nghìn €
18/12/202435500 nghìn €
18/06/202536500 nghìn €
18/12/202536500 nghìn €
26/05/202637500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/07/2025Hannover 96FC KölnHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
29/06/2021FC KölnHannover 96Cho mượn—
12/08/2020Hannover 96FC KölnChuyển nhượng—
30/06/2019VfB StuttgartHannover 96Hết hạn mượn 0.75M €750 nghìn €
10/07/2017Leicester CityVfB StuttgartHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2016Hannover 96Leicester CityHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
30/06/2010Manchester United U21Hannover 96Chuyển nhượng—
31/01/2009Northampton TownManchester United U21Cho mượn—
26/11/2008Manchester United U21Northampton TownChuyển nhượng—
30/06/2007Manchester United U18Manchester United U21Chuyển nhượng—
30/06/2005Koln U17Manchester United U18Hết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/20041.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/1999SCB Viktoria Köln Jugend1.FC Köln YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực53
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 257
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 368
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com