
Ron-Robert Zieler là thủ môn 37 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC Köln.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga | @ Eintracht Frankfurt | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Bundesliga | vs Borussia Monchengladbach | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Bundesliga | @ Hamburger SV | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Bundesliga | vs SV Werder Bremen | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Bundesliga | @ VfB Stuttgart | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga | vs TSG Hoffenheim | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Bundesliga | vs 1. FC Heidenheim 1846 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Union Berlin | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (43 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/06/2005 | 16 | 125 nghìn € |
| 08/09/2007 | 18 | 300 nghìn € |
| 28/08/2010 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/01/2011 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/01/2011 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/02/2011 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/06/2011 | 22 | 3,5 triệu € |
| 24/08/2011 | 22 | 5,0 triệu € |
| 17/10/2011 | 22 | 6,5 triệu € |
| 22/01/2012 | 22 | 6,5 triệu € |
| 28/06/2012 | 23 | 8,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 23 | 8,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 24 | 8,5 triệu € |
| 11/02/2014 | 25 | 9,5 triệu € |
| 09/07/2014 | 25 | 9,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 25 | 9,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 26 | 8,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 27 | 8,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 27 | 8,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 28 | 7,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 28 | 7,0 triệu € |
| 17/10/2017 | 28 | 5,0 triệu € |
| 27/12/2017 | 28 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 29 | 7,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 29 | 7,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 30 | 4,5 triệu € |
| 24/09/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 31 | 2,0 triệu € |
| 15/09/2020 | 31 | 1,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 31 | 1,5 triệu € |
| 08/06/2021 | 32 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 32 | 800 nghìn € |
| 14/12/2021 | 32 | 700 nghìn € |
| 15/06/2022 | 33 | 700 nghìn € |
| 29/11/2022 | 33 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 34 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 34 | 700 nghìn € |
| 05/06/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 18/12/2024 | 35 | 500 nghìn € |
| 18/06/2025 | 36 | 500 nghìn € |
| 18/12/2025 | 36 | 500 nghìn € |
| 26/05/2026 | 37 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,5 triệu € vào năm 2015; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/07/2025 | Hannover 96 | FC Köln | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | FC Köln | Hannover 96 | Cho mượn | — |
| 12/08/2020 | Hannover 96 | FC Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | VfB Stuttgart | Hannover 96 | Hết hạn mượn 0.75M € | 750 nghìn € |
| 10/07/2017 | Leicester City | VfB Stuttgart | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Hannover 96 | Leicester City | Hết hạn mượn 3.5M € | 3,5 triệu € |
| 30/06/2010 | Manchester United U21 | Hannover 96 | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2009 | Northampton Town | Manchester United U21 | Cho mượn | — |
| 26/11/2008 | Manchester United U21 | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Koln U17 | Manchester United U18 | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2004 | 1.FC Köln Youth | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | SCB Viktoria Köln Jugend | 1.FC Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực53
- Chỉ số 163
- Chỉ số 257
- Chỉ số 458
- Chỉ số 368