
Ron·Berlinski là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Chemnitzer.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
509Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 509 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 509 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2021 | 26 | 25 nghìn € |
| 10/10/2021 | 27 | 75 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 12/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 05/01/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 31 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kickers Offenbach | Chemnitzer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rot-Weiss Essen | Kickers Offenbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Verl | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | RSV Meinerzhagen | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | DJK TuS Hordel | RSV Meinerzhagen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | DJK TuS Hordel U19 | DJK TuS Hordel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | DJK TuS Hordel U17 | DJK TuS Hordel U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | DSC Wanne-Eickel Youth | DJK TuS Hordel U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SG Wattenscheid 09 Youth | DSC Wanne-Eickel Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | VfL Bochum Youth | SG Wattenscheid 09 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật38
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực43