
Rômulo Zanré là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tigres UANL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
1.415Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 700 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 87% | 44% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 7 | 7 | 591 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 63% | 0 | 0 | 6,83 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 124 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 66% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 315/360 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/32 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/63 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 6,83
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 294/335 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/30 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/36 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/61 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/28 | 3 | 5/9 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 39/44 | 0 | 3/7 | — | 6,58 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 3 | 6/10 | — | 6,37 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/65 | 2 | 4/11 | — | 7,30 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 35/41 | 2 | 5/11 | — | 6,65 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Vancouver Whitecaps | H 1-1 | 47 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/21 | 1 | 1/1 | — | 7,14 |
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Minnesota United FC | H 0-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Real Salt Lake | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/38 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 02/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 53/58 | 1 | 3/5 | — | 6,42 |
| 26/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 1/7 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/11/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/11/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/10/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/04/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/08/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 13/11/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/07/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 27/03/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 16/06/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 25 | 4,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 26 | 6,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/01/2025 | Internacional - RS | Tigres UANL | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 13/01/2024 | Athletic Club | Internacional - RS | Hết hạn mượn 0.565M € | 565 nghìn € |
| 30/12/2023 | Internacional - RS | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 09/04/2023 | Athletic Club | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Deportes La Serena | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Esporte Clube Juventude | Deportes La Serena | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Deportes La Serena | Esporte Clube Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2020 | Desportivo Brasil SP | Deportes La Serena | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Cruzeiro/RS U20 | Desportivo Brasil SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Desportivo Brasil SP | Cruzeiro/RS U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh69
- Thể lực62