Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rômulo Zanré

Tigres UANLHậu vệBRA
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
6,5 triệu €Giá trị

Rômulo Zanré là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Tigres UANL.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
16Đá chính
1.415Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—887000004187%44%006,54
Cúp C1 CONCACAF2026—775910002187%63%006,83
Cúp MLS–Mexico2026—311240001095%66%006,78

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 700 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
315/360 (87%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
18/32 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
19
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/63 (44%)
Không chiến thắng / thua
12 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 20
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
294/335 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/30 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
11
Phá bóng
23
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/36 (63%)
Không chiến thắng / thua
7 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 124 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/61 (95%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rômulo Zanré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/09/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyH 0-0700000122/2835/9—6,38
06/09/2026VĐQG Mexicovs NecaxaH 1-1900011139/4403/7—6,58
30/08/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaH 0-0900010027/3336/10—6,37
22/08/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCT 2-0900000161/6524/11—7,30
16/08/2026VĐQG Mexico@ AtlasB 1-2900010335/4125/11—6,65
12/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Vancouver WhitecapsH 1-1470010119/2111/1—7,14
08/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Minnesota United FCH 0-03000002/200/1—6,51
05/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Real Salt LakeH 1-1740000037/3801/1—6,69
02/08/2026VĐQG Mexico@ Queretaro FCB 2-3900010053/5813/5—6,42
26/07/2026VĐQG Mexicovs Atletico San LuisH 2-2900000034/4011/7—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 4,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 6,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/08/20191950 nghìn €
26/11/20191950 nghìn €
09/11/20202050 nghìn €
10/03/202121200 nghìn €
21/10/202121200 nghìn €
05/04/202222200 nghìn €
18/08/202222200 nghìn €
13/11/202222200 nghìn €
24/07/202323200 nghìn €
10/12/202323900 nghìn €
27/03/202424900 nghìn €
16/06/202424900 nghìn €
08/12/2024244,0 triệu €
30/03/2025254,5 triệu €
25/05/2025254,0 triệu €
28/12/2025255,0 triệu €
19/05/2026266,0 triệu €
22/09/2026266,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/01/2025Internacional - RSTigres UANLHết hạn mượn 5M €5,0 triệu €
13/01/2024Athletic ClubInternacional - RSHết hạn mượn 0.565M €565 nghìn €
30/12/2023Internacional - RSAthletic ClubCho mượn—
09/04/2023Athletic ClubInternacional - RSChuyển nhượng—
26/01/2023Deportes La SerenaAthletic ClubChuyển nhượng—
30/12/2022Esporte Clube JuventudeDeportes La SerenaCho mượn—
30/01/2022Deportes La SerenaEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
13/02/2020Desportivo Brasil SPDeportes La SerenaChuyển nhượng—
29/11/2019Cruzeiro/RS U20Desportivo Brasil SPCho mượn—
31/12/2018Desportivo Brasil SPCruzeiro/RS U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực62
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com