
Rómulo Otero là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Criciuma.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
31Trận ra sân
24Đá chính
1.776Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
592Phút/bàn
15/61Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 31 | 24 | 1.776 | 3 | 1 | 5 | 61 | 15 | 83% | 48% | 3 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.776 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 15/61
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 49
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 10
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 24/64
- Đá phạt (bàn / sút)
- 2/81
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 465/560 (83%)
- Chuyền quyết định
- 43
- Tạt bóng chính xác
- 40/172 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/53 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 20
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 139/285 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 125 / 123
- Bị tước bóng
- 49
- Mất quyền kiểm soát
- 381
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 81
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/28 | 0 | 4/7 | — | 6,78 |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 12/13 | 3 | 8/15 | — | 6,88 |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-1 | 54 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/20 | 1 | 6/8 | — | 6,89 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-0 | 58 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 14/15 | 3 | 9/11 | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-0 | 77 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 25/31 | 1 | 7/11 | — | 6,85 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 3/4 | — | 6,22 |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 5/9 | — | 6,54 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 83 | 0 | 0 | 6 | 2 | 1 | 32/38 | 0 | 10/18 | — | 6,69 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 3/13 | — | 6,53 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 22/25 | 2 | 4/9 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 04/05/2016 | 23 | 1,8 triệu € |
| 27/11/2016 | 24 | 1,8 triệu € |
| 06/12/2017 | 25 | 2,0 triệu € |
| 22/05/2018 | 25 | 3,0 triệu € |
| 07/01/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2019 | 26 | 3,5 triệu € |
| 26/11/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 08/09/2020 | 27 | 2,4 triệu € |
| 08/02/2021 | 28 | 2,2 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 2,2 triệu € |
| 14/10/2021 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 13/07/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 04/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 17/04/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 26/11/2024 | 32 | 800 nghìn € |
| 03/04/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/12/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 18/05/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | Nacional Montevideo | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Santos FC - SP | Nacional Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2024 | Sociedad Deportiva Aucas | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 23/03/2023 | Fortaleza | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2022 | Cruz Azul | Fortaleza | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2021 | Atlético Mineiro - MG | Cruz Azul | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Corinthians - SP | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 19/08/2020 | Atlético Mineiro - MG | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al Wehda Mecca | Atlético Mineiro - MG | Cho mượn | — |
| 29/06/2018 | Atlético Mineiro - MG | Al Wehda Mecca | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 03/04/2017 | Huachipato | Atlético Mineiro - MG | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 19/07/2016 | Huachipato | Atlético Mineiro - MG | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Caracas FC | Huachipato | Hết hạn mượn 1.25M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2016 | Huachipato | Caracas FC | Cho mượn | — |
| 26/07/2015 | Caracas FC | Huachipato | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2010 | Caracas FC B | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh34
- Thể lực44