
Rômulo là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 22 | 1,0 triệu € |
| 24/04/2019 | 23 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 950 nghìn € |
| 26/05/2021 | 26 | 500 nghìn € |
| 27/10/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/04/2022 | 26 | 400 nghìn € |
| 18/08/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 13/11/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 17/07/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/11/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/04/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/11/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 03/04/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/10/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 08/04/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/04/2026 | Free player | Clube Laguna (RN) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Chapecoense - SC | Free player | Trở lại | — |
| 07/03/2024 | Centro Sportivo Alagoano | Chapecoense - SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CRB AL | Centro Sportivo Alagoano | Chuyển nhượng | — |
| 10/04/2023 | Avaí FC | CRB AL | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2021 | Ittihad Kalba FC | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Avaí FC | Ittihad Kalba FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Al-Dhafra | Avaí FC | Cho mượn | — |
| 16/09/2018 | Avaí FC | Al-Dhafra | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Avaí FC B | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật44
- Tư duy52
- Sức mạnh36
- Thể lực40