Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Rommi Siht

Nomme JK KaljuTiền vệEST
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Rommi Siht là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch EST, hiện khoác áo Nomme JK Kalju.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
32Đá chính
120Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
3,75Bàn/90 phút
24Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Estonian Cup2026-2027—119000000——00—
Estonian Premium Liiga2026—32313050300——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Estonian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Estonian Premium Liiga · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Rommi Siht · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 LuxembourgB 0-39000000—0——5,80
29/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 PhápB 0-22900000—0——6,00
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Quần đảo FaroeB 1-26700000—0——6,50
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs ShelbourneT 2-19000000—0—V6,05
24/07/2026Cúp C3 châu Âu@ ShelbourneB 2-59001000—0——6,20
17/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Linfield FCH 2-29000000—0——6,00
09/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Linfield FCT 1-09000000—0——6,50
25/07/2025Cúp C3 châu Âu@ St. Patrick's AthleticB 0-16400000—0—Đ5,65
18/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Partizani TiranaH 0-012000000—0——6,40
10/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Partizani TiranaH 1-19000000—0——5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/04/20231610 nghìn €
09/07/20231710 nghìn €
28/11/20231725 nghìn €
14/05/202417150 nghìn €
10/11/202418200 nghìn €
28/04/202518225 nghìn €
28/08/202519350 nghìn €
13/11/202519350 nghìn €
26/04/202619400 nghìn €
06/10/202620400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh43
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com