
Rommell Ibarra
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị
Rommell Ibarra là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo La Guaira.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
15Đá chính
1.230Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
9/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 18 | 15 | 1.230 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 9 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.230 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2017 | 17 | 100 nghìn € |
| 03/12/2017 | 17 | 150 nghìn € |
| 06/06/2018 | 18 | 175 nghìn € |
| 23/09/2018 | 18 | 175 nghìn € |
| 22/12/2018 | 18 | 175 nghìn € |
| 10/02/2019 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/05/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 04/08/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/11/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 31/03/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 29/05/2021 | 21 | 175 nghìn € |
| 05/10/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 05/06/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 30/10/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/07/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 05/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực48