
Romisson là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Tiểu sử Romisson
Romisson là tiền vệ của Sao Bernardo, cầu thủ người Brazil hiện 30 tuổi. Trong mùa 2026, Romisson có 31 trận ra sân, ghi 2 bàn và kiến tạo 4 lần, với 2101 phút thi đấu và điểm trung bình 6,27. Ở Serie B Brazil, Romisson đã ra sân 28 trận, ghi 1 bàn và kiến tạo 4 lần; tại Copa do Brasil có 3 trận và 1 bàn. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi là 500 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
25Đá chính
2.101Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1050Phút/bàn
7/22Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 28 | 24 | 1.998 | 1 | 0 | 4 | 22 | 7 | 88% | 50% | 1 | 0 | 6,71 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 1 | 103 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 2,21 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 1 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 1.998 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 7/22
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 14/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/21
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 876/994 (88%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 5/24 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 61/84 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/123 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 56 / 50
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 208
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 21
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 103 phút · điểm TB 2,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/18 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sul-Sudeste · 1 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | — | — | 6,24 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/2 | — | 5,75 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 1/1 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 3/6 | — | 6,34 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/20 | 1 | 2/4 | — | 6,46 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/40 | 1 | 3/6 | — | 5,89 |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 20/24 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/46 | 0 | 0/4 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 17/12/2018 | 22 | — |
| 18/05/2026 | 29 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh46
- Thể lực39