
Rominigue Kouame là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MLI, hiện khoác áo Clermont.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
256Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 256 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 88% | 43% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ligue 2 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 256 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/131 (88%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/30 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ligue 2 | @ Stade Lavallois MFC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 3 | 5/12 | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Ligue 2 | vs Red Star FC 93 | B 2-3 | 70 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 19/23 | 2 | 4/7 | — | 6,36 |
| 12/09/2026 | Ligue 2 | vs Boulogne | H 0-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/55 | 0 | 2/8 | — | 6,66 |
| 05/09/2026 | Ligue 2 | @ USL Dunkerque | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 2/3 | — | 6,56 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/28 | 0 | 4/6 | V | 6,69 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Celta Vigo B | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 30/34 | 0 | 3/8 | V | 6,50 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs CD Leganes | T 3-0 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/46 | 3 | 4/9 | V | 5,95 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs RC Deportivo | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 23/01/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 03/06/2018 | 21 | 600 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 600 nghìn € |
| 02/06/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/08/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 10/11/2020 | 23 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2021 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/10/2021 | 24 | 2,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 24 | 3,0 triệu € |
| 22/03/2022 | 25 | 3,5 triệu € |
| 29/05/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 26 | 4,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 26 | 4,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2024 | 27 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/03/2026 | 29 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Cadiz CF | Clermont | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Chicago Fire | Cadiz CF | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | Cadiz CF | Chicago Fire | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | Troyes | Cadiz CF | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/06/2021 | LOSC Lille | Troyes | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2021 | Troyes | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 09/07/2020 | LOSC Lille | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Troyes | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 07/01/2020 | LOSC Lille | Troyes | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2020 | Cercle Brugge | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | LOSC Lille | Cercle Brugge | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Paris FC | LOSC Lille | Cho mượn | — |
| 29/07/2018 | LOSC Lille | Paris FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Lille B | LOSC Lille | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AS Real Bamako | Lille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | JMG Academy Bamako | AS Real Bamako | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh46
- Thể lực40