Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romeu Martins de Resende

Ninh BìnhTiền vệ
28Tuổi
185Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Romeu Martins de Resende là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Ninh Bình.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
V.League 12026-2027—3325900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

V.League 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 259 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romeu Martins de Resende · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
10/05/2026VĐQG Thái Lanvs Muangthong UnitedT 3-0902033111/1414/5—9,80
02/05/2026VĐQG Thái Lan@ Nakhon Ratchasima Mazda FCB 0-1900030037/5034/6—6,35
11/04/2026VĐQG Thái Lan@ Singha Chiangrai UnitedH 1-1900033027/3424/8V6,72
03/04/2026VĐQG Thái Lan@ True Bangkok UnitedB 0-2900010021/2588/12—6,37
21/03/2026VĐQG Thái Lan@ Chonburi FCB 0-2900030032/3613/8—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/09/202527150 nghìn €
21/12/202527250 nghìn €
14/05/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026XM Hai Phong FCNinh Binh FCCho mượn—
16/08/2026Ninh Binh FCXM Hai Phong FCChuyển nhượng—
31/07/2026Sukhothai FCNinh Binh FCChuyển nhượng—
30/06/2025Associação Olímpica de Itabaiana (SE)Sukhothai FCChuyển nhượng—
31/12/2024Athletic ClubAssociação Olímpica de Itabaiana (SE)Chuyển nhượng—
25/03/2024Atlético Monte Azul (SP)Athletic ClubChuyển nhượng—
29/01/2024Naft Al-Basra SCAtlético Monte Azul (SP)Chuyển nhượng—
16/08/2023EC TaubatéNaft Al-Basra SCChuyển nhượng—
31/12/2022EC Passo FundoEC TaubatéChuyển nhượng—
30/06/2022Atlético Monte Azul (SP)EC Passo FundoChuyển nhượng—
31/12/2021Boa ECAtlético Monte Azul (SP)Chuyển nhượng—
02/03/2021FC Linkoping CityBoa ECChuyển nhượng—
27/01/2020Maringa FCFC Linkoping CityChuyển nhượng—
31/12/2018Coritiba PR U20Maringa FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh58
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com