
Romeo morth
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Romeo morth là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Austria Vienna.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Romeo morth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC HOGO Hertha Wels | H 2-2 | 79 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,85 |
| 09/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | 62 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 2-0 | 21 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,50 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/11 | 1 | 1/9 | — | 5,74 |
| 15/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 07/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Blau Weiss Linz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,80 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ Schwarz-Weiss Bregenz | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,40 |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 21/09/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 14/12/2025 | 18 | 250 nghìn € |
| 17/05/2026 | 19 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
Tốc độ52
Kỹ thuật46
Tư duy58
Sức mạnh29
Thể lực27