
Romeo Lavia là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Chelsea.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
303Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
2/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 281 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 87% | 73% | 1 | 0 | 5,33 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 20% | 0 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 109/125 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/26 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Everton | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/2 | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | T 5-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 4/4 | — | 6,47 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Pháp | B 1-4 | 87 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 39/44 | 5 | 5/8 | V | 7,04 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Thổ Nhĩ Kỳ | T 3-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 1/4 | — | 6,49 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 37/37 | 5 | 6/8 | — | 6,74 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | T 2-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/17 | 1 | 1/4 | V | 6,63 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/46 | 1 | 2/5 | — | 6,03 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 5/5 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | T 4-3 | 68 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/18 | 1 | 3/4 | — | 7,19 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/10/2021 | 17 | 1,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 18 | 2,0 triệu € |
| 14/09/2022 | 18 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 18 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 19 | 32,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 19 | 50,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 50,0 triệu € |
| 13/03/2024 | 20 | 40,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 20 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 20 | 40,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 21 | 40,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 21 | 35,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 21 | 30,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 22 | 25,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 22 | 22,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 22 | 25,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 25,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/08/2023 | Southampton | Chelsea | Hết hạn mượn 62.1M € | 62,1 triệu € |
| 05/07/2022 | Manchester City U21 | Southampton | Hết hạn mượn 22.26M € | 22,3 triệu € |
| 31/12/2020 | Manchester City U18 | Manchester City U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RSC Anderlecht U18 | Manchester City U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh45
- Thể lực50