
Romeo Hueso
Hậu vệESP
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Romeo Hueso là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch ESP.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Gimnastic de Tarragona | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 39/44 | 2 | 8/18 | V | 6,40 |
| 12/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | H 4-4 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 18/23 | 1 | 7/13 | — | 7,70 |
| 03/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Madrid Castilla | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/5 | — | 6,40 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Villarreal B | B 1-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/22 | 3 | 6/9 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ SD Huesca | H 0-0 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 0 | 4/8 | — | 5,90 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Murcia | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 20/22 | 0 | 4/5 | V | 7,30 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-0 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 5 | 9/12 | — | 8,00 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Juventud Torremolinos CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 24/30 | 3 | 8/10 | — | — |
| 09/08/2026 | Giao hữu CLB | @ Manchester City | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Manchester United | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 1/4 | — | 6,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/06/2026 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.