
Romeo Giovannini là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Vis Pesaro.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
322Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
3,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 322 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 77% | 28% | 2 | 1 | 3,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 322 phút · điểm TB 3,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/93 (77%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/32 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | @ Latina Calcio 1932 | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 1/2 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Serie C | vs Grosseto | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | @ Forli | B 1-2 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/14 | 0 | 0/6 | Đ | 3,90 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs AS Ostia Mare | B 1-2 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/20 | 1 | 3/5 | — | 7,20 |
| 31/08/2026 | Serie C | vs Perugia | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 19/29 | 1 | 5/11 | — | — |
| 23/08/2026 | Serie C | @ Pescara | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 0/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 20/06/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/01/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 22/06/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 20/12/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 11/06/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 18/06/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.