
Roméo Beney là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch SUI, hiện khoác áo FC Famalicao.
Tiểu sử Roméo Beney
Roméo Beney là tiền đạo người Switzerland, hiện thi đấu cho FC Famalicao ở tuổi 21. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 6 trận với tổng 194 phút thi đấu và điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường của cầu thủ được ghi là 1,5 triệu €, và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2030. Cầu thủ thuận chân phải, cao 187 cm và nặng 76 kg, sinh ngày 19/01/2005. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ngày 24/07/2025 là hết hạn mượn, từ FC Basel 1893 sang FC Famalicao.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
250Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 194 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 77% | 43% | 1 | 1 | 6,39 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 194 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/68 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/37 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 19
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/09/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 42 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/8 | 1 | 1/10 | Đ | 5,73 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 16/19 | 0 | 3/6 | — | 6,34 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 0 | 5/7 | — | 6,97 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 21/26 | 1 | 7/13 | — | 6,90 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | — | — | 6,05 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | V | 6,38 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,57 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/5 | 0 | 2/4 | — | 6,66 |
| 03/05/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | H 2-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 2/6 | — | 6,71 |
| 11/04/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 3/9 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/03/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/12/2023 | 18 | 300 nghìn € |
| 27/03/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 19 | 700 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/09/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2025 | 20 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2025 | FC Basel 1893 | FC Famalicao | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2025 | Stade Ouchy | FC Basel 1893 | Cho mượn | — |
| 03/01/2025 | FC Basel 1893 | Stade Ouchy | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2024 | Basel U21 | FC Basel 1893 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Basel U18 | Basel U21 | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2021 | FC Sion U18 | Basel U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Sion U16 | FC Sion U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | FC Sion Youth | FC Sion U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh32
- Thể lực53