
Romeo Akachukwu là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Southampton.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,27Bàn/90 phút
71Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 70 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 61% | 0 | 0 | 7,05 |
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/24 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | @ Boston United | T 6-5 | 90 | 1 | 1 | 4 | 2 | 1 | 29/42 | 1 | 9/22 | V | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Anh | T 3-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 2 | 2/4 | — | 6,31 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Kazakhstan | T 4-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 5,85 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Slovakia | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 2/4 | — | 6,82 |
| 19/09/2026 | English U21 Premier League | @ Wolverhampton U21 | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 4 | 20/24 | 1 | 7/18 | — | 6,71 |
| 12/09/2026 | English U21 Premier League | vs Bournemouth AFC U21 | T 3-1 | 76 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 31/37 | 2 | 5/17 | — | 7,79 |
| 09/09/2026 | ENL Cup | @ Woking | B 1-4 | 52 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/18 | 0 | 4/6 | V | — |
| 02/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs West Ham United | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/23 | 2 | 7/12 | — | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 19/06/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 26/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 29/05/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/05/2026 | 19 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Southampton U21 | Southampton | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2026 | Colchester United | Southampton U21 | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Southampton U21 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2024 | Waterford United | Southampton U21 | Hết hạn mượn 0.375M € | 375 nghìn € |
| 03/03/2022 | Waterford FC Academy | Waterford United | Chuyển nhượng | — |