
Romeo Aigbekaen là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Köln.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
729Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
364Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 729 | 2 | 0 | 1 | 13 | 3 | 67% | 36% | 1 | 0 | 4,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 4,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/76 (67%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/9 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/4 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/77 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 33
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 88
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Rot-Weiss Essen | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 3/13 | — | 6,20 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 0-0 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 11/13 | 1 | 2/6 | — | — |
| 26/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | T 3-1 | 54 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 1 | 2/5 | — | 6,90 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs SV Wehen Wiesbaden | B 0-2 | 77 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 4/5 | 1 | 3/10 | — | 6,60 |
| 14/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ TSG Hoffenheim II | H 2-2 | 75 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/9 | 0 | 3/6 | — | 6,50 |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/11 | 0 | 0/6 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | T 2-1 | 78 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/8 | 0 | 4/9 | — | 7,68 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs Alemannia Aachen | H 1-1 | 76 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 3/6 | 1 | 4/12 | — | 7,60 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 7/10 | V | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/09/2023 | 19 | 10 nghìn € |
| 07/01/2024 | 19 | 10 nghìn € |
| 17/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 100 nghìn € |
| 08/10/2026 | 22 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | St Pauli II | Fortuna Köln | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Duren | St Pauli II | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Viktoria koln U19 | Duren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Koln U19 | Viktoria koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Koln U17 | Koln U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | SC Borussia Lindenthal-Hohenlind U17 | Koln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Fortuna Köln Youth | SC Borussia Lindenthal-Hohenlind U17 | Chuyển nhượng | — |