Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romeo Aigbekaen

Fortuna KölnTiền đạoGER
22Tuổi
186Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Romeo Aigbekaen là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Köln.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
729Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
364Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,79Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10972920113367%36%104,79

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 4,79

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/76 (67%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/9 (22%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/77 (36%)
Không chiến thắng / thua
7 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 33
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romeo Aigbekaen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIB 0-13300000—0———
14/10/2026Hạng 3 Đức@ Rot-Weiss EssenB 0-276000003/413/13—6,20
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenH 0-0800010311/1312/6——
26/09/2026Hạng 3 Đức@ HavelseT 3-154011016/912/5—6,90
17/09/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenB 0-277003014/513/10—6,60
14/09/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIH 2-275001104/903/6—6,50
07/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfH 0-090001027/1100/6——
29/08/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlT 2-178102104/804/9—7,68
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenH 1-176104103/614/12—7,60
08/08/2026Hạng 3 Đức@ SG Sonnenhof GrossaspachB 0-190000019/1107/10V6,45

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10 nghìn €2024: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 250 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/09/20231910 nghìn €
07/01/20241910 nghìn €
17/06/20241950 nghìn €
19/12/202420100 nghìn €
04/06/202520100 nghìn €
18/12/202521100 nghìn €
16/06/202621100 nghìn €
08/10/202622250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026St Pauli IIFortuna KölnChuyển nhượng—
30/06/2024DurenSt Pauli IIChuyển nhượng—
08/08/2023Viktoria koln U19DurenChuyển nhượng—
30/06/2022Koln U19Viktoria koln U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/2020SC Borussia Lindenthal-Hohenlind U17Koln U17Chuyển nhượng—
30/06/2019Fortuna Köln YouthSC Borussia Lindenthal-Hohenlind U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com