
Romeesh Ivey
32Tuổi
167Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Romeesh Ivey là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Estudiantes Merida FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
28Đá chính
1.161Phút
3Bàn thắng
4Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
10/32Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
3,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 30 | 28 | 1.161 | 3 | 0 | 4 | 32 | 10 | 72% | 54% | 5 | 0 | 3,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.161 phút · điểm TB 3,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 10/32
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 17
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 23/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/50
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 266/369 (72%)
- Chuyền quyết định
- 30
- Tạt bóng chính xác
- 23/87 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/18 (72%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 101/185 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 93 / 72
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 287
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 50
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2021 | 26 | 50 nghìn € |
| 13/10/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 07/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 05/04/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/05/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 27/11/2022 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 350 nghìn € |
| 02/06/2024 | 29 | 400 nghìn € |
| 09/09/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 30 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 07/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 18/03/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Botev Vratsa | Estudiantes Merida FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Spartak Varna | Botev Vratsa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CA Independente | Spartak Varna | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2022 | Etar | CA Independente | Cho mượn | — |
| 27/02/2022 | CA Independente | Etar | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2022 | Etar | CA Independente | Chuyển nhượng | — |
| 01/03/2021 | Alianza Fútbol Club | Etar | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Deportivo Pasto | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2019 | CA Independente | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Alianza FC (PAN) | CA Independente | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Alianza FC II | Alianza FC (PAN) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật57
- Tư duy71
- Sức mạnh33
- Thể lực34