
Romario Williams
32Tuổi
180Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Romario Williams là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch JAM, hiện khoác áo Birmingham Legion.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
14Đá chính
1.213Phút
7Bàn thắng
2Kiến tạo
0,52Bàn/90 phút
173Phút/bàn
9/30Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 25 | 14 | 1.213 | 7 | 0 | 2 | 30 | 9 | 75% | 43% | 6 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.213 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/30
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/244 (75%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 62/144 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 59
- Bị tước bóng
- 20
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 28
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 3/9 | — | 6,77 |
| 19/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 7,00 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 1-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 20/27 | 1 | 5/10 | — | 6,50 |
| 23/09/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 6/8 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Tampa Bay Rowdies | B 0-4 | 29 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | V | 6,44 |
| 17/09/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | H 4-4 | 74 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6/7 | 0 | 0/2 | V | 8,20 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 2-2 | 80 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/12 | 3 | 4/7 | V | 7,76 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | H 2-2 | 66 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9/11 | 0 | 0/4 | V | 7,50 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | B 2-3 | 62 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 9/13 | 1 | 4/10 | — | 8,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 29/02/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/03/2017 | 22 | 125 nghìn € |
| 16/07/2017 | 22 | 300 nghìn € |
| 04/12/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 01/05/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/05/2019 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/11/2019 | 25 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/05/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/11/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/05/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 29 | 300 nghìn € |
| 27/05/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 30 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 24/11/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/04/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2026 | Indy Eleven | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 13/06/2024 | Hartford Athletic | Indy Eleven | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2024 | Colorado Springs | Hartford Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | New Mexico United | Colorado Springs | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Qadsia SC | New Mexico United | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2021 | Ittihad Alexandria SC | Qadsia SC | Hết hạn mượn 0.24M € | 240 nghìn € |
| 04/12/2020 | Miami FC | Ittihad Alexandria SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Columbus Crew | Miami FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Atlanta United | Columbus Crew | Hết hạn mượn 0.0885M € | 88 nghìn € |
| 30/12/2017 | Charleston Battery | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 01/03/2017 | Atlanta United | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Montreal Impact | Atlanta United | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Charleston Battery | Montreal Impact | Cho mượn | — |
| 24/03/2016 | Montreal Impact | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | FC Montréal | Montreal Impact | Cho mượn | — |
| 29/04/2015 | Montreal Impact | FC Montréal | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2015 | UCF Knights (University of Central Florida) | Montreal Impact | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2014 | Orlando City Soccer Club U23 | UCF Knights (University of Central Florida) | Cho mượn | — |
| 30/04/2014 | UCF Knights (University of Central Florida) | Orlando City Soccer Club U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2012 | Cavalier FC | UCF Knights (University of Central Florida) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh32
- Thể lực48