
Romario Rosch là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Preußen Münster.
Tiểu sử Romario Rosch
Romario Rosch là tiền đạo của câu lạc bộ Preußen Münster, mang quốc tịch Germany và hiện 27 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 75 kg, thi đấu được bằng hai chân. Trong mùa 2026-2027, Romario Rosch có 2 trận ra sân với tổng 91 phút thi đấu tại Hạng 3 Đức. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất từng đạt 450 nghìn € (2025). Romario Rosch chuyển đến Preußen Münster từ VfL Bochum 1848 vào ngày 27/08/2026, hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
165Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 64% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/53 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/17 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Fortuna Dusseldorf | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 2 | 4/7 | V | 5,90 |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs Rot-Weiss Essen | H 3-3 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/20 | 2 | 7/9 | — | 6,40 |
| 20/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ VfB Stuttgart II | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 17/12/2018 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/06/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/01/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/02/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 18/12/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 19/03/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/09/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 450 nghìn € |
| 15/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/10/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | VfL Bochum 1848 | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SSV Ulm 1846 | VfL Bochum 1848 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Mainz II | SSV Ulm 1846 | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | FC Augsburg Youth | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Roda JC | FC Augsburg Youth | Cho mượn | — |
| 31/07/2019 | FC Augsburg Youth | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Augsburg U19 | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Augsburg Youth | Augsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SSV Ulm 1846 Youth | FC Augsburg Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh48
- Thể lực40