
Romario Ibarra là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
4Đá chính
441Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 13 | 4 | 441 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 85% | 38% | 0 | 0 | 6,32 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/149 (85%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/44 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 18
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 14/16 | 1 | 4/9 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 5,97 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 2/2 | — | 5,88 |
| 22/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-3 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 19/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | B 0-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/5 | — | 5,90 |
| 13/07/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | 50 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/22 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 05/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 0-2 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 29/30 | 0 | 0/6 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 18 | 25 nghìn € |
| 26/12/2013 | 19 | 300 nghìn € |
| 03/08/2014 | 19 | 700 nghìn € |
| 29/12/2014 | 20 | 700 nghìn € |
| 29/06/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/12/2015 | 21 | 650 nghìn € |
| 29/07/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 29/12/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 13/07/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 29/12/2017 | 23 | 750 nghìn € |
| 19/07/2018 | 23 | 750 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 750 nghìn € |
| 26/05/2019 | 24 | 675 nghìn € |
| 12/08/2019 | 24 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 25 | 1,8 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 25 | 1,4 triệu € |
| 17/12/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 20/04/2021 | 26 | 1,2 triệu € |
| 14/10/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 27 | 1,8 triệu € |
| 30/10/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 29/03/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 28/06/2023 | 28 | 1,8 triệu € |
| 19/12/2023 | 29 | 1,8 triệu € |
| 16/04/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 23/09/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 30 | 800 nghìn € |
| 08/04/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Vinotinto FC | Deportivo Cuenca | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | Independiente del Valle | Vinotinto FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2024 | Pachuca | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Real Oviedo | Pachuca | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Pachuca | Real Oviedo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Minnesota United FC | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Pachuca | Minnesota United FC | Cho mượn | — |
| 30/06/2019 | Minnesota United FC | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2018 | CD Universidad Católica | Minnesota United FC | Hết hạn mượn 0.725M € | 725 nghìn € |
| 06/01/2014 | Liga Dep Universitaria Quito | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2013 | CD Universidad Católica | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2012 | Univ Catolica U20 | CD Universidad Católica | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2011 | CD Espoli U20 | Univ Catolica U20 | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2010 | Club Valle del Chota U20 | CD Espoli U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật50
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực31