Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romario Ibarra

Deportivo CuencaTiền đạoECU
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Romario Ibarra là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Deportivo Cuenca.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
4Đá chính
441Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—13444100012285%38%006,32
Copa Sudamericana2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 441 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
128/149 (85%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
4/18 (22%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/44 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 18
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/04/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romario Ibarra · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/09/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 1-1450021214/1614/9—6,67
13/09/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoH 1-118000004/401/3—5,97
07/09/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaB 0-16002103/301/2—6,43
03/09/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityT 1-0dự bị00000—0———
29/08/2026LigaPro Ecuador@ Tecnico UniversitarioB 1-322000008/802/2—5,88
22/08/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 0-0dự bị00000—0———
23/07/2026LigaPro Ecuador@ MacaraB 0-321001003/401/1—5,89
19/07/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaB 0-221000009/1101/5—5,90
13/07/2026LigaPro Ecuadorvs Sociedad Deportiva AucasB 0-1500020016/2201/2—6,13
05/07/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)B 0-2700010229/3000/6—6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 700 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 650 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 675 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,4 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 225 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/07/20131825 nghìn €
26/12/201319300 nghìn €
03/08/201419700 nghìn €
29/12/201420700 nghìn €
29/06/201520350 nghìn €
29/12/201521650 nghìn €
29/07/201621600 nghìn €
29/12/201622600 nghìn €
13/07/201722600 nghìn €
29/12/201723750 nghìn €
19/07/201823750 nghìn €
14/12/201824750 nghìn €
26/05/201924675 nghìn €
12/08/2019241,0 triệu €
09/01/2020251,8 triệu €
07/04/2020251,4 triệu €
26/06/2020251,4 triệu €
17/12/2020261,2 triệu €
20/04/2021261,2 triệu €
14/10/2021271,0 triệu €
10/04/2022271,8 triệu €
30/10/2022281,8 triệu €
29/03/2023281,8 triệu €
28/06/2023281,8 triệu €
19/12/2023291,8 triệu €
16/04/2024291,5 triệu €
05/06/2024291,2 triệu €
23/09/2024301,0 triệu €
15/12/202430800 nghìn €
08/04/202530600 nghìn €
15/06/202530500 nghìn €
02/06/202631225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/01/2026Vinotinto FCDeportivo CuencaChuyển nhượng—
02/07/2025Independiente del ValleVinotinto FCChuyển nhượng—
17/01/2024PachucaIndependiente del ValleChuyển nhượng—
30/12/2023Real OviedoPachucaCho mượn—
30/06/2023PachucaReal OviedoChuyển nhượng—
30/06/2020Minnesota United FCPachucaChuyển nhượng—
29/06/2020PachucaMinnesota United FCCho mượn—
30/06/2019Minnesota United FCPachucaChuyển nhượng—
09/07/2018CD Universidad CatólicaMinnesota United FCHết hạn mượn 0.725M €725 nghìn €
06/01/2014Liga Dep Universitaria QuitoCD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
21/01/2013CD Universidad CatólicaLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
21/02/2012Univ Catolica U20CD Universidad CatólicaChuyển nhượng—
21/02/2011CD Espoli U20Univ Catolica U20Chuyển nhượng—
26/04/2010Club Valle del Chota U20CD Espoli U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy57
  • Sức mạnh34
  • Thể lực31
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com