
Romario Caicedo là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Guayaquil City.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
20Đá chính
1.799Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
899Phút/bàn
4/17Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 20 | 20 | 1.799 | 2 | 0 | 0 | 17 | 4 | 76% | 59% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.799 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/17
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 14/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/34
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 477/621 (76%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 4/47 (8%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/80 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 19
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 108/182 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 51
- Bị tước bóng
- 19
- Mất quyền kiểm soát
- 280
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 34
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 49/51 | 0 | 5/7 | — | 6,37 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 0 | 3/6 | — | 6,36 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Orense SC | B 3-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Tecnico Universitario | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 1 | 3/6 | — | 6,28 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 49/54 | 3 | 6/9 | — | 6,99 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 29/12/2017 | 27 | 600 nghìn € |
| 19/07/2018 | 28 | 450 nghìn € |
| 29/12/2018 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/06/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 29/12/2019 | 29 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 650 nghìn € |
| 13/10/2020 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/12/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 29/06/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 29/12/2021 | 31 | 900 nghìn € |
| 19/06/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 29/12/2022 | 32 | 800 nghìn € |
| 13/07/2023 | 33 | 600 nghìn € |
| 04/12/2023 | 33 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 35 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 36 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | Club Sport Emelec | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2017 | Fuerza Amarilla SC | Club Sport Emelec | Hết hạn mượn 0.345M € | 345 nghìn € |
| 31/01/2016 | CD Olmedo | Fuerza Amarilla SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | CD Olmedo B | CD Olmedo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2009 | CD Olmedo U20 | CD Olmedo B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật51
- Tư duy47
- Sức mạnh61
- Thể lực42