
Romarinho là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Criciuma.
Tiểu sử Romarinho
Romarinho là tiền đạo quốc tịch Brazil, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Criciuma. Anh sinh ngày 01/03/1994 và 32 tuổi, cao 168 cm, nặng 66 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, anh có 20 trận ra sân tại Serie B Brazil với 611 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,47. Giá trị thị trường hiện ghi nhận là 550 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,3 triệu € vào năm 2023. Anh gia nhập Criciuma từ Sport Club do Recife ngày 04/03/2026, hợp đồng có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
5Đá chính
611Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 20 | 5 | 611 | 0 | 0 | 3 | 5 | 1 | 86% | 48% | 2 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 611 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/27
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/214 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/77 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 35
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 78
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 27
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sao Bernardo | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie B Brazil | vs America MG | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2026 | Serie B Brazil | @ Ceara | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 0 | 3/7 | — | 6,43 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | @ Londrina PR | T 2-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/2 | — | 6,19 |
| 27/09/2026 | Serie B Brazil | vs Avaí FC | T 3-0 | 13 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 1/1 | V | 6,46 |
| 23/09/2026 | Serie B Brazil | vs Operario Ferroviario PR | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Serie B Brazil | @ Atletico Clube Goianiense | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 0 | 3/7 | — | 6,31 |
| 09/09/2026 | Serie B Brazil | vs Esporte Clube Juventude | B 0-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 05/09/2026 | Serie B Brazil | vs Cuiaba | T 2-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 1/1 | — | 6,65 |
| 31/08/2026 | Serie B Brazil | @ CRB AL | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/2 | — | 6,36 |