
Romaric Yapi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lahti.
Tiểu sử Romaric Yapi
Hậu vệ Romaric Yapi, sinh ngày 13/07/2000, thi đấu cho Lahti và mang quốc tịch Pháp ở tuổi 26. Mùa 2026 ghi nhận 25 trận và 1810 phút thi đấu, kèm 3 đường kiến tạo, trong đó Finnish Veikkausliiga có 23 trận và 3 kiến tạo. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 325 nghìn € (2025). Lahti tiếp nhận cầu thủ từ Free Player ngày 19/01/2026, hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
22Đá chính
1.810Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
11/1Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 23 | 21 | 1.800 | 0 | 0 | 3 | 14 | 3 | 81% | 57% | 10 | 1 | 6,74 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.800 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 3/14
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 23/47
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 784/966 (81%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 10/34 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 75/137 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/41
- Cắt bóng
- 32
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 114/199 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 95 / 75
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 318
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/09/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 10 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/65 | 1 | 6/13 | Đ | 5,84 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 47/63 | 1 | 6/11 | V | 6,45 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/49 | 1 | 3/9 | — | 7,33 |
| 21/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ SJK Seinajoen | T 2-1 | 90 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3 | 38/47 | 0 | 4/9 | V | 7,96 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | B 1-2 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/36 | 0 | 1/5 | — | 5,72 |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 5 | 7/11 | — | 7,08 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Jaro | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 52/59 | 4 | 7/8 | — | 7,69 |
| 26/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Ilves Tampere | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 1/1 | — | 6,69 |
| 20/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ IFK Mariehamn | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 4/6 | — | 7,27 |
| 11/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | T 2-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 26/35 | 2 | 6/12 | V | 6,64 |