Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romano Postema

VikingTiền đạoNED
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
900 nghìn €Giá trị

Romano Postema là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Viking.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
2Đá chính
250Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2218000000——00—
Cúp C1 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—50700014066%42%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 70 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romano Postema · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Aston VillaB 1-3dự bị00000—0———
17/10/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadT 3-2dự bị00000—0———
14/10/2026Cúp C1 châu Âuvs FC Bayern MunichH 3-3dự bị00000—0———
10/10/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-0dự bị00000—0———
20/09/2026Eliteserien Na Uyvs LillestromT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026Eliteserien Na Uyvs Kristiansund BKT 8-117011023/400/1—6,82
09/09/2026Cúp C1 châu Âu@ VfB StuttgartB 1-3dự bị00000—0———
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordH 1-1dự bị00000—0———
30/08/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKT 2-128003002/313/4—6,47
27/08/2026Cúp C1 châu Âuvs Dinamo ZagrebT 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 325 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 1,0 triệu €2026: 900 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/09/20191775 nghìn €
17/12/201917200 nghìn €
23/10/202018325 nghìn €
30/12/202018325 nghìn €
04/01/202219325 nghìn €
07/06/202220450 nghìn €
03/07/202321400 nghìn €
07/01/202421450 nghìn €
09/06/202422750 nghìn €
16/12/202422650 nghìn €
27/05/202523450 nghìn €
15/10/202523550 nghìn €
15/12/202523600 nghìn €
17/03/202624700 nghìn €
20/05/2026241,0 triệu €
09/09/202624900 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026GroningenVikingHết hạn mượn 0.8M €800 nghìn €
29/06/2026EmmenGroningenCho mượn—
20/07/2025GroningenEmmenChuyển nhượng—
29/06/2023Roda JCGroningenCho mượn—
30/08/2022GroningenRoda JCChuyển nhượng—
29/06/2021Den BoschGroningenCho mượn—
05/10/2020GroningenDen BoschChuyển nhượng—
31/12/2019FC Groningen U19GroningenChuyển nhượng—
30/06/2019FC Groningen U17FC Groningen U19Chuyển nhượng—
30/06/2017FC Groningen YouthFC Groningen U17Chuyển nhượng—
30/06/2013GVAV-Rapiditas YouthFC Groningen YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy55
  • Sức mạnh35
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com