
Romano Floriani Mussolini là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Lazio.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
583Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 583 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 87% | 51% | 1 | 0 | 7,07 |
| Cúp Quốc gia Ý | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 583 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/258 (87%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/47 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie A | @ Juventus | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 2/5 | — | 7,12 |
| 11/10/2026 | Serie A | vs Monza | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 41/48 | 3 | 4/10 | — | 7,15 |
| 20/09/2026 | Serie A | @ Venezia | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/45 | 2 | 4/6 | — | 7,08 |
| 12/09/2026 | Serie A | vs AC Milan | H 2-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/21 | 3 | 5/7 | — | 6,76 |
| 08/09/2026 | Serie A | @ Udinese | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/48 | 3 | 3/7 | — | 6,59 |
| 31/08/2026 | Serie A | vs Genoa | T 1-0 | 80 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 2 | 4/9 | — | 7,30 |
| 24/08/2026 | Serie A | @ Bologna | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 2/3 | V | 7,46 |
| 17/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | vs Mantova | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Serie A | vs Como | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 3/8 | — | 5,43 |
| 18/05/2026 | Serie A | @ Udinese | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/8 | 0 | 0/1 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/06/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/10/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/03/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 06/10/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 28/05/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Cremonese | Lazio | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | Lazio | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Juve Stabia | Lazio | Cho mượn | — |
| 04/07/2024 | Lazio | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Pescara | Lazio | Cho mượn | — |
| 02/08/2023 | Lazio | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lazio U20 | Lazio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Lazio Under 18 | Lazio U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | SS Lazio U17 | Lazio Under 18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Lazio Youth | SS Lazio U17 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Vigor Perconti | Lazio Youth | Cho mượn | — |
| 02/01/2018 | Lazio Youth | Vigor Perconti | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2016 | AS Rom Youth | Lazio Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật50
- Tư duy39
- Sức mạnh57
- Thể lực45