Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Yanushkovskiy

FC Irtysh OmskTiền đạoRUS
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Roman Yanushkovskiy là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo FC Irtysh Omsk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
925Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
462Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
RUS D3A2026-2027—101083520000——20—
Cúp Nga2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

RUS D3A · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 835 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: —2024: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 175 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/11/20172275 nghìn €
19/09/201823100 nghìn €
19/12/201823150 nghìn €
13/06/201924200 nghìn €
22/12/201924150 nghìn €
28/06/202025150 nghìn €
28/12/202025150 nghìn €
27/06/202126200 nghìn €
14/09/202126250 nghìn €
06/12/202126300 nghìn €
29/05/202227275 nghìn €
07/12/202227225 nghìn €
18/06/202328175 nghìn €
19/03/202429—
04/08/20242950 nghìn €
21/11/20242975 nghìn €
17/06/202530100 nghìn €
17/09/202530175 nghìn €
17/11/202530250 nghìn €
15/06/202631175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com