Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Volokhatyi

Obolon KyivTiền vệUKR
26Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Roman Volokhatyi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Obolon Kyiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
3Đá chính
28Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
0,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—732800000——210,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 28 phút · điểm TB 0,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Volokhatyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs Veres T 2-02800000—0——6,80
18/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Chornomorets OdesaH 1-13000000—0——6,05
05/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Metalist 1925 KharkivB 0-5700000—0—Đ5,00
15/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaH 0-01600000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/10/20202025 nghìn €
04/12/202020100 nghìn €
16/06/20212075 nghìn €
05/12/20212175 nghìn €
17/05/20222175 nghìn €
05/12/202222125 nghìn €
20/06/202322125 nghìn €
10/12/202323125 nghìn €
05/06/202423150 nghìn €
16/12/202424300 nghìn €
20/03/202524350 nghìn €
09/06/202524350 nghìn €
17/12/202525350 nghìn €
01/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy54
  • Sức mạnh36
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com