
Román Torres là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico San Luis.
Tiểu sử Román Torres
Román Torres là tiền vệ 21 tuổi, thi đấu cho Atletico San Luis và mang quốc tịch Mexico. Mùa 2026-2027, Román Torres ra sân 14 trận với 1197 phút thi đấu, ghi nhận 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,20. Ở VĐQG Mexico, cầu thủ có 12 trận và 1 kiến tạo; tại Cúp MLS–Mexico (mùa 2026) có 2 trận và 1 kiến tạo. Cao 187 cm, chân thuận là chân phải, giá trị thị trường 1,0 triệu €. Ngày 31/12/2024, cầu thủ chuyển từ Club Necaxa U21 đến Atletico San Luis.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
14Đá chính
1.211Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 1.062 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 76% | 50% | 1 | 0 | 6,20 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 81% | 57% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.062 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 326/428 (76%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 11/41 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/41 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/25
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/81 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 26
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 175
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/70 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 20
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,14 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/32 | 3 | 4/4 | — | 5,95 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 29/34 | 1 | 3/6 | — | 6,23 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/37 | 1 | 1/5 | V | 6,38 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 35/41 | 3 | 5/6 | — | 6,79 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 4 | 4/7 | — | 6,36 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/44 | 3 | 4/11 | — | 5,73 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/27 | 1 | 4/7 | — | 6,26 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 37/42 | 1 | 2/3 | — | 6,66 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 26/31 | 5 | 6/11 | — | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/05/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/09/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 21 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Club Necaxa U21 | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Necaxa U19 | Club Necaxa U21 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club Necaxa U17 | Necaxa U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Club Necaxa Jugend | Club Necaxa U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh60
- Thể lực42