
Roman Tolochko là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Oleksandria.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
962Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
962Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 962 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 962 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | H 2-2 | 120 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 05/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/03/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/06/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/01/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/10/2020 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/12/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/06/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 05/12/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/05/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/12/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/03/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 10/12/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 16/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 09/06/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Ahrobiznes Volochysk | FK Oleksandria | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | Free player | Ahrobiznes Volochysk | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | LNZ Cherkasy | Free player | Trở lại | — |
| 14/08/2022 | Free player | LNZ Cherkasy | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Prykarpattya Ivano Frankivsk | Free player | Trở lại | — |
| 03/07/2021 | FK Avanhard Kramatorsk | Prykarpattya Ivano Frankivsk | Chuyển nhượng | — |
| 21/02/2021 | Metalist 1925 Kharkiv | FK Avanhard Kramatorsk | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2020 | FC Karpaty Lviv | Metalist 1925 Kharkiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FC Kalush | FC Karpaty Lviv | Cho mượn | — |
| 03/03/2020 | FC Karpaty Lviv | FC Kalush | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Karpaty Lviv II (-2021) | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Karpaty Lviv U19 (-2021) | Karpaty Lviv II (-2021) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Karpaty Lviv U17 (-2021) | Karpaty Lviv U19 (-2021) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật51
- Tư duy57
- Sức mạnh46
- Thể lực43