Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Tolochko

FK OleksandriaTiền vệUKR
27Tuổi
173Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Roman Tolochko là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FK Oleksandria.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
962Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
962Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—111196210000——10—
Ukrainian Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 962 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Tolochko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/06/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaH 2-212010000—0——6,20
05/06/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaH 0-08900000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/03/201920100 nghìn €
19/06/201920200 nghìn €
07/01/202021100 nghìn €
04/10/20202175 nghìn €
04/12/20202250 nghìn €
16/06/202122125 nghìn €
05/12/202123100 nghìn €
17/05/202223100 nghìn €
05/12/20222450 nghìn €
27/03/20232425 nghìn €
10/12/202325100 nghìn €
05/06/202425125 nghìn €
16/12/202426200 nghìn €
09/06/202526200 nghìn €
17/12/202527250 nghìn €
01/06/202627300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Ahrobiznes VolochyskFK OleksandriaChuyển nhượng—
05/07/2023Free playerAhrobiznes VolochyskChuyển nhượng—
31/12/2022LNZ CherkasyFree playerTrở lại—
14/08/2022Free playerLNZ CherkasyChuyển nhượng—
31/12/2021Prykarpattya Ivano FrankivskFree playerTrở lại—
03/07/2021FK Avanhard KramatorskPrykarpattya Ivano FrankivskChuyển nhượng—
21/02/2021Metalist 1925 KharkivFK Avanhard KramatorskChuyển nhượng—
27/08/2020FC Karpaty LvivMetalist 1925 KharkivChuyển nhượng—
30/07/2020FC KalushFC Karpaty LvivCho mượn—
03/03/2020FC Karpaty LvivFC KalushChuyển nhượng—
31/12/2018Karpaty Lviv II (-2021)FC Karpaty LvivChuyển nhượng—
30/06/2016Karpaty Lviv U19 (-2021)Karpaty Lviv II (-2021)Chuyển nhượng—
30/06/2015Karpaty Lviv U17 (-2021)Karpaty Lviv U19 (-2021)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy57
  • Sức mạnh46
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com