
Roman Pidkivka
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Roman Pidkivka là thủ môn 31 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Ahrobiznes Volochysk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ukrainian First League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Ukrainian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | H 2-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 05/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 29/06/2014 | 19 | 500 nghìn € |
| 24/12/2014 | 19 | 400 nghìn € |
| 06/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 16/12/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/07/2016 | 21 | 300 nghìn € |
| 29/09/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 02/01/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/06/2017 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/01/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 05/08/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/10/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/12/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/06/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/10/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/04/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 05/12/2022 | 27 | 100 nghìn € |
| 20/06/2023 | 28 | 100 nghìn € |
| 24/10/2023 | 28 | 75 nghìn € |
| 28/03/2024 | 28 | 50 nghìn € |
| 16/12/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.