
Roman Neustädter
Tiền vệRUS
38Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị
Roman Neustädter là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch RUS.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Royal Antwerp | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Standard Liege | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ RC Sporting Charleroi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/05/2026 | VĐQG Bỉ | @ Racing Genk | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | VĐQG Bỉ | vs Oud-Heverlee Leuven | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/32 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 26/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Royal Antwerp | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/27 | 0 | 3/5 | V | 5,31 |
| 22/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Oud-Heverlee Leuven | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 45/51 | 2 | 8/11 | — | 7,72 |
| 18/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Racing Genk | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/44 | 1 | 2/3 | — | 6,40 |
| 11/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Standard Liege | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 1 | 2/5 | — | 6,67 |
| 05/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs RC Sporting Charleroi | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 60/62 | 2 | 3/4 | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2007 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/08/2008 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/01/2009 | 20 | 300 nghìn € |
| 20/04/2009 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/01/2010 | 21 | 350 nghìn € |
| 12/06/2010 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/08/2010 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/01/2011 | 22 | 500 nghìn € |
| 02/02/2011 | 22 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 23 | 1,2 triệu € |
| 24/08/2011 | 23 | 1,8 triệu € |
| 17/10/2011 | 23 | 2,5 triệu € |
| 22/01/2012 | 23 | 3,5 triệu € |
| 28/06/2012 | 24 | 3,5 triệu € |
| 22/10/2012 | 24 | 5,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 24 | 8,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 25 | 7,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 25 | 8,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 26 | 9,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 26 | 9,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 27 | 7,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 27 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2016 | 28 | 7,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 28 | 7,0 triệu € |
| 09/01/2017 | 28 | 5,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 29 | 3,0 triệu € |
| 11/02/2018 | 29 | 3,0 triệu € |
| 28/05/2018 | 30 | 3,0 triệu € |
| 03/01/2019 | 30 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2019 | 31 | 1,7 triệu € |
| 22/12/2019 | 31 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 1,6 triệu € |
| 28/07/2020 | 32 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2020 | 32 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 33 | 800 nghìn € |
| 27/10/2021 | 33 | 600 nghìn € |
| 18/04/2022 | 34 | 400 nghìn € |
| 03/11/2022 | 34 | 300 nghìn € |
| 08/06/2023 | 35 | 250 nghìn € |
| 18/12/2023 | 35 | 200 nghìn € |
| 03/06/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 36 | 200 nghìn € |
| 11/06/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 37 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 38 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | KVC Westerlo | Retired | Tự do | — |
| 23/02/2022 | Free Player | KVC Westerlo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dynamo Moscow | Free Player | Trở lại | — |
| 08/08/2019 | Fenerbahce | Dynamo Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2016 | Schalke 04 | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Borussia Monchengladbach | Schalke 04 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | 1. FSV Mainz 05 | Borussia Monchengladbach | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Mainz II | 1. FSV Mainz 05 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FSV Mainz 05 U19 | Mainz II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | FSV Mainz 05 U17 | FSV Mainz 05 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | 1.FSV Mainz 05 Youth | FSV Mainz 05 U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy45
- Sức mạnh72
- Thể lực68