Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Neustädter

Tiền vệRUS
38Tuổi
190Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
—Giá trị

Roman Neustädter là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch RUS.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Neustädter · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpB 0-2dự bị00000—0———
20/05/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeB 1-2dự bị00000—0———
16/05/2026VĐQG Bỉ@ RC Sporting CharleroiT 1-0dự bị00000—0———
11/05/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 0-3dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Bỉvs Oud-Heverlee LeuvenH 3-3450000032/3200/1—6,21
26/04/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpB 2-4900010020/2703/5V5,31
22/04/2026VĐQG Bỉ@ Oud-Heverlee LeuvenT 2-0900000145/5128/11—7,72
18/04/2026VĐQG Bỉvs Racing GenkB 1-2750000042/4412/3—6,40
11/04/2026VĐQG Bỉ@ Standard LiegeT 2-1900000049/5912/5—6,67
05/04/2026VĐQG Bỉvs RC Sporting CharleroiT 2-0900011060/6223/4—7,44

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 100 nghìn €2008: 200 nghìn €2009: 300 nghìn €2009: 500 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 300 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 1,2 triệu €2011: 1,8 triệu €2011: 2,5 triệu €2012: 3,5 triệu €2012: 3,5 triệu €2012: 5,0 triệu €2013: 8,0 triệu €2013: 7,0 triệu €2014: 8,0 triệu €2014: 9,0 triệu €2015: 9,0 triệu €2015: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 1,7 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20072026
Bảng số liệu (45 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/200719100 nghìn €
24/08/200820200 nghìn €
19/01/200920300 nghìn €
20/04/200921500 nghìn €
16/01/201021350 nghìn €
12/06/201022300 nghìn €
29/08/201022500 nghìn €
11/01/201122500 nghìn €
02/02/2011221,0 triệu €
28/06/2011231,2 triệu €
24/08/2011231,8 triệu €
17/10/2011232,5 triệu €
22/01/2012233,5 triệu €
28/06/2012243,5 triệu €
22/10/2012245,0 triệu €
12/01/2013248,0 triệu €
29/06/2013257,0 triệu €
11/02/2014258,0 triệu €
09/07/2014269,0 triệu €
03/02/2015269,0 triệu €
30/06/2015277,0 triệu €
14/02/2016277,0 triệu €
31/05/2016287,0 triệu €
14/07/2016287,0 triệu €
09/01/2017285,0 triệu €
08/06/2017293,0 triệu €
11/02/2018293,0 triệu €
28/05/2018303,0 triệu €
03/01/2019302,5 triệu €
03/06/2019311,7 triệu €
22/12/2019312,0 triệu €
07/04/2020321,6 triệu €
28/07/2020321,2 triệu €
28/12/2020321,0 triệu €
01/06/202133800 nghìn €
27/10/202133600 nghìn €
18/04/202234400 nghìn €
03/11/202234300 nghìn €
08/06/202335250 nghìn €
18/12/202335200 nghìn €
03/06/202436200 nghìn €
10/12/202436200 nghìn €
11/06/202537150 nghìn €
09/12/202537150 nghìn €
03/06/202638100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/07/2026KVC WesterloRetiredTự do—
23/02/2022Free PlayerKVC WesterloChuyển nhượng—
30/06/2021Dynamo MoscowFree PlayerTrở lại—
08/08/2019FenerbahceDynamo MoscowChuyển nhượng—
05/07/2016Schalke 04FenerbahceChuyển nhượng—
30/06/2012Borussia MonchengladbachSchalke 04Chuyển nhượng—
30/06/20091. FSV Mainz 05Borussia MonchengladbachChuyển nhượng—
30/06/2008Mainz II1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/06/2006FSV Mainz 05 U19Mainz IIChuyển nhượng—
30/06/2004FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/20031.FSV Mainz 05 YouthFSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy45
  • Sức mạnh72
  • Thể lực68
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com