
Roman Murtazaev là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo FK Yelimay Semey.
Tiểu sử Roman Murtazaev
Roman Murtazaev là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ FK Yelimay Semey, mang quốc tịch Kazakhstan và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 80 kg, thuận hai chân và sinh ngày 10/09/1993. Ở mùa 2026, cầu thủ ghi 11 bàn, có 1 kiến tạo trong 26 trận và 285 phút ra sân. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 2,5 triệu € vào năm 2019, và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
7Đá chính
285Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
3,47Bàn/90 phút
25Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 25 | 6 | 217 | 10 | 1 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 1 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 217 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 68 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/05/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Alashkert Yerevan | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Alashkert Yerevan | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hungary | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/11/2014 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/12/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/12/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 03/12/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2018 | 24 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2018 | 25 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2019 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 2,0 triệu € |
| 14/09/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2020 | 27 | 1,2 triệu € |
| 10/06/2021 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/09/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 06/12/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 09/06/2022 | 28 | 400 nghìn € |
| 24/11/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 05/06/2023 | 29 | 275 nghìn € |
| 14/11/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 13/11/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 05/11/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 22/06/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật41
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực45