Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Mokrovics

FC Vysočina JihlavaTiền đạoCZE
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Roman Mokrovics là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Vysočina Jihlava.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
321Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,56Bàn/90 phút
160Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chance Národní Liga2026-2027—6325610000——10—
Cúp Séc2026-2027—116510000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Chance Národní Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 256 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Mokrovics · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Riga FCB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/20231750 nghìn €
19/09/202317200 nghìn €
19/12/202317200 nghìn €
04/06/202418450 nghìn €
19/12/202418450 nghìn €
16/06/202519450 nghìn €
21/12/202519450 nghìn €
19/05/202619450 nghìn €
23/09/202620350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/08/2026Sparta Praha BFC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
30/04/2023Sparta Praha U19Sparta Praha BChuyển nhượng—
26/01/2023Sigma Olomouc U19Sparta Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2022SK Sigma Olomouc U17Sigma Olomouc U19Chuyển nhượng—
30/06/2021SK Sigma Olomouc YouthSK Sigma Olomouc U17Chuyển nhượng—
07/02/2016SK Hranice YouthSK Sigma Olomouc YouthChuyển nhượng—
29/06/2015SK Sigma Olomouc YouthSK Hranice YouthCho mượn—
31/03/2015SK Hranice YouthSK Sigma Olomouc YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy69
  • Sức mạnh25
  • Thể lực27
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com