
Roman Manuylov
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Roman Manuylov là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo KAMAZ Naberezhnye Chelny.
Tiểu sử Roman Manuylov
Roman Manuylov là hậu vệ của câu lạc bộ KAMAZ Naberezhnye Chelny, quốc tịch Russia, hiện 31 tuổi. Anh sinh ngày 01/07/1995, cao 187 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 13 trận ở Russian First League với 1055 phút thi đấu và 1 bàn thắng. Anh chuyển từ Arsenal Tula đến KAMAZ Naberezhnye Chelny ngày 30/06/2023, và giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
12Đá chính
1.055Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1055Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Russian First League | 2026-2027 | — | 13 | 12 | 1.055 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Russian First League · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.055 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 13/06/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/12/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 23/05/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/05/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/12/2022 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 29/11/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 250 nghìn € |
| 03/12/2024 | 29 | 175 nghìn € |
| 01/06/2025 | 29 | 125 nghìn € |
| 02/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
| 24/05/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Arsenal Tula | KAMAZ Naberezhnye Chelny | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SKA Khabarovsk | Arsenal Tula | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Tom Tomsk | SKA Khabarovsk | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2018 | Smena Komsomolsk-na-Amure (-2018) | Tom Tomsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Zenit Penza | Smena Komsomolsk-na-Amure (-2018) | Cho mượn | — |
| 10/07/2017 | Smena Komsomolsk-na-Amure (-2018) | Zenit Penza | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Smena Komsomolsk-na-Amure U19 | Smena Komsomolsk-na-Amure (-2018) | Chuyển nhượng | — |