Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Kvet

Bohemians Praha 1905Tiền vệCZE
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Roman Kvet là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo Bohemians Praha 1905.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
821Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
410Phút/bàn
8/13Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—9974820113878%50%106,93
Cúp Séc2026-2027—207300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 748 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/13
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/18
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
263/337 (78%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
12/33 (36%)
Chuyền dài chính xác
19/31 (61%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
10
Phá bóng
9
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/87 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 40
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
18

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 73 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Kvet · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 1-0560000021/3015/9—7,13
10/10/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaT 1-0790020330/3627/13—6,96
19/09/2026VĐQG Séc@ FK PardubiceB 1-2811011133/4047/11—7,89
12/09/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoT 2-0900132432/3511/7—7,70
05/09/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 0-3900022253/6223/7V6,24
03/09/2026VĐQG Sécvs FK JablonecH 1-1900000333/4213/7—6,59
23/08/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaH 2-2901011015/2424/7—6,70
08/08/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 2-0900032223/3529/13—6,81
02/08/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéH 0-0820010123/3307/15—6,08
23/05/2026VĐQG Bỉvs KVSK LommelH 0-0630011026/2902/4—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 850 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 1,2 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/12/201619100 nghìn €
09/06/201719100 nghìn €
14/12/201719200 nghìn €
13/07/201820350 nghìn €
28/10/201820700 nghìn €
29/12/201821700 nghìn €
24/06/201921700 nghìn €
24/09/201921600 nghìn €
06/12/201921500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
09/07/202022400 nghìn €
26/12/202023400 nghìn €
24/06/202123400 nghìn €
25/12/202124400 nghìn €
21/06/202224400 nghìn €
28/09/202224500 nghìn €
12/12/202224800 nghìn €
13/12/202224800 nghìn €
19/06/202325900 nghìn €
26/09/202325850 nghìn €
20/12/202326800 nghìn €
14/03/202426750 nghìn €
30/05/202426650 nghìn €
01/10/202426850 nghìn €
10/12/202426900 nghìn €
25/03/2025271,2 triệu €
11/06/2025271,5 triệu €
09/12/2025271,2 triệu €
03/06/2026281,2 triệu €
23/09/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026FCV Dender EHBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
30/06/2025FC Viktoria PlzeňFCV Dender EHHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2025FCV Dender EHFC Viktoria PlzeňCho mượn—
30/06/2024FC Viktoria PlzeňFCV Dender EHChuyển nhượng—
29/06/2024SivassporFC Viktoria PlzeňCho mượn—
13/08/2023FC Viktoria PlzeňSivassporChuyển nhượng—
31/12/2022Bohemians Praha 1905FC Viktoria PlzeňHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/06/2020Fotbal PříbramBohemians Praha 1905Hết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
29/06/2020Bohemians Praha 1905Fotbal PříbramCho mượn—
16/02/2020Fotbal PříbramBohemians Praha 1905Chuyển nhượng—
30/06/2016Marila Pribram U19Fotbal PříbramChuyển nhượng—
19/02/2015TJ Tatran Sedlcany YouthMarila Pribram U19Chuyển nhượng—
24/08/2009—TJ Tatran Sedlcany YouthChuyển nhượng—
11/03/2009FK Pribram Youth—Chuyển nhượng—
29/06/2008SK Sparta Krc YouthFK Pribram YouthCho mượn—
19/08/2007FK Pribram YouthSK Sparta Krc YouthChuyển nhượng—
25/10/2006—FK Pribram YouthChuyển nhượng—
10/04/2006TJ Tatran Sedlcany Youth—Cho mượn—
06/04/2005—TJ Tatran Sedlcany YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com