
Roman Kuzmin
Tiền đạoUKR
30Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Roman Kuzmin là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch UKR.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kudrivka | H 2-2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 05/06/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kudrivka | H 0-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2019 | 22 | 25 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/08/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/12/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 16/06/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 17/05/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/12/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 20/06/2023 | 27 | 75 nghìn € |
| 10/12/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 175 nghìn € |
| 09/06/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/02/2019 | No team | Prykarpattia Ivano-Frankivsk | Hết hạn mượn | — |
| 01/07/2018 | Prykarpattia Ivano-Frankivsk | Retired | Tự do | — |
| 07/07/2017 | Unknown | Prykarpattia | Hết hạn mượn Free | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật44
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực36