
Roman Kerschbaum là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Rapid II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
428Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
428Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 428 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 5,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 5,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs FC Wacker Innsbruck | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 11/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 0-2 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs FAC WIEN | B 0-2 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,45 |
| 08/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs ASK Voitsberg | B 1-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2026 | Austrian 2.Liga | @ Admira Wacker | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 28/01/2014 | 20 | 50 nghìn € |
| 30/07/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 07/04/2015 | 21 | 175 nghìn € |
| 16/06/2015 | 21 | 175 nghìn € |
| 01/10/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/12/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2016 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/12/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/05/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/12/2017 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/06/2018 | 24 | 350 nghìn € |
| 18/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 02/06/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 15/12/2019 | 25 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 21/07/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 20/12/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 01/06/2021 | 27 | 500 nghìn € |
| 15/12/2021 | 27 | 600 nghìn € |
| 26/05/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 09/11/2022 | 28 | 750 nghìn € |
| 11/06/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 10/12/2023 | 29 | 750 nghìn € |
| 20/05/2024 | 30 | 550 nghìn € |
| 09/10/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 275 nghìn € |
| 05/06/2025 | 31 | 225 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 175 nghìn € |
| 31/01/2026 | 32 | — |
| 09/08/2026 | 32 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | SV Gloggnitz | SK Rapid II | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Free player | SV Gloggnitz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Rapid Wien | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2022 | Admira Wacker | Rapid Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Wacker Innsbruck | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SV Grodig | FC Wacker Innsbruck | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2015 | Nurnberg II | SV Grodig | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SKN St. Polten U18 | Nurnberg II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AKA St. Pölten U16 | SKN St. Polten U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | St.Polten U15 | AKA St. Pölten U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SKN St.Polten Juniors | St.Polten U15 | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2007 | ASK Kottingbrunn Youth | SKN St.Polten Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2005 | SC Neunkirchen Youth | ASK Kottingbrunn Youth | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2004 | SV Willendorf Youth | SC Neunkirchen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực53