
Roman Emeljanov
Tiền vệRUS
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Roman Emeljanov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch RUS.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/08/2010 | 18 | 400 nghìn € |
| 31/12/2010 | 18 | 500 nghìn € |
| 22/12/2011 | 19 | 500 nghìn € |
| 16/06/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 18/11/2012 | 20 | 600 nghìn € |
| 01/01/2014 | 21 | 800 nghìn € |
| 22/02/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/06/2015 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/01/2016 | 23 | 3,0 triệu € |
| 24/05/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 26/12/2016 | 24 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 25 | 3,5 triệu € |
| 01/10/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2017 | 25 | 4,0 triệu € |
| 05/06/2018 | 26 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2018 | 26 | 3,5 triệu € |
| 13/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 27 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/07/2020 | 28 | 1,8 triệu € |
| 28/12/2020 | 28 | 1,5 triệu € |
| 12/04/2021 | 28 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 28/12/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/12/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 18/06/2023 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/11/2023 | 31 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 03/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/06/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 02/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 24/05/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 21/07/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ37
- Tư duy48
- Sức mạnh67
- Thể lực66
- Kỹ thuật44