Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Emeljanov

Tiền vệRUS
34Tuổi
189Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị

Roman Emeljanov là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch RUS.

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 400 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 500 nghìn €2012: 500 nghìn €2012: 600 nghìn €2014: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 3,0 triệu €2016: 3,5 triệu €2016: 3,5 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 4,0 triệu €2017: 4,0 triệu €2018: 4,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/08/201018400 nghìn €
31/12/201018500 nghìn €
22/12/201119500 nghìn €
16/06/201220500 nghìn €
18/11/201220600 nghìn €
01/01/201421800 nghìn €
22/02/201522800 nghìn €
17/06/2015231,0 triệu €
05/01/2016233,0 triệu €
24/05/2016243,5 triệu €
26/12/2016243,5 triệu €
31/05/2017253,5 triệu €
01/10/2017254,0 triệu €
22/12/2017254,0 triệu €
05/06/2018264,0 triệu €
19/12/2018263,5 triệu €
13/06/2019273,0 triệu €
22/12/2019272,5 triệu €
07/04/2020272,0 triệu €
28/07/2020281,8 triệu €
28/12/2020281,5 triệu €
12/04/2021281,2 triệu €
01/06/202129900 nghìn €
28/12/202129600 nghìn €
01/06/202230400 nghìn €
07/12/202230350 nghìn €
18/06/202331350 nghìn €
29/11/202331275 nghìn €
13/06/202432200 nghìn €
03/12/202432150 nghìn €
01/06/202533125 nghìn €
02/12/20253375 nghìn €
24/05/20263450 nghìn €
21/07/202634—

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/08/2026Volna NizhegorodskayaFree playerTrở lại—
21/07/2026SKA KhabarovskVolna NizhegorodskayaChuyển nhượng—
03/07/2024Ural YekaterinburgSKA KhabarovskChuyển nhượng—
29/06/2024Shinnik YaroslavlUral YekaterinburgCho mượn—
07/09/2022Ural YekaterinburgShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
31/12/2014FC Shakhtar DonetskUral YekaterinburgHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
30/12/2014Ural YekaterinburgFC Shakhtar DonetskCho mượn—
31/08/2014Shakhtar Donetsk BUral YekaterinburgChuyển nhượng—
29/06/2014FK RostovShakhtar Donetsk BCho mượn—
26/02/2014Shakhtar Donetsk BFK RostovChuyển nhượng—
30/12/2013FC MariupolShakhtar Donetsk BCho mượn—
30/06/2012Shakhtar Donetsk BFC MariupolChuyển nhượng—
29/06/2012FK RostovShakhtar Donetsk BCho mượn—
30/08/2011Shakhtar Donetsk BFK RostovChuyển nhượng—
29/06/2011ZoryaShakhtar Donetsk BCho mượn—
31/07/2010Shakhtar Donetsk BZoryaChuyển nhượng—
31/12/2009FC Togliatti ( - 2010)Shakhtar Donetsk BHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
31/12/2007Konoplev Football AcademyFC Togliatti ( - 2010)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Tư duy48
  • Sức mạnh67
  • Thể lực66
  • Kỹ thuật44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com