Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Didyk

LNZ CherkasyHậu vệUKR
23Tuổi
186Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Roman Didyk là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo LNZ Cherkasy.

Tiểu sử Roman Didyk

Roman Didyk là hậu vệ thi đấu cho LNZ Cherkasy, quốc tịch Ukraine, sinh ngày 02/12/2002 và hiện 23 tuổi. Cao 186 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải, cầu thủ có giá trị thị trường 1,5 triệu € theo hồ sơ. Mùa 2026-2027, Roman Didyk ra sân 9 trận với tổng 810 phút và điểm trung bình 5,77, gồm 7 trận Ngoại hạng Ukraine, 1 trận Ukrainian Cup và 1 trận Cúp C3 châu Âu. Lần chuyển nhượng gần nhất là việc hết hạn mượn từ Rukh Vynnyky về LNZ Cherkasy ngày 30/06/2025, hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,76Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Ukraine2026-2027—8872000000——006,47
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Ukraine · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Roman Didyk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ngoại hạng Ukraine@ KryvbasT 3-09000000—0——6,50
11/10/2026Ngoại hạng Ukrainevs KudrivkaT 2-19000000—0——6,50
20/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Shakhtar DonetskB 0-39000000—0——6,10
12/09/2026Ngoại hạng Ukrainevs Obolon KyivT 3-19000000—0——6,40
06/09/2026Ngoại hạng Ukraine@ Dynamo KyivH 0-09000000—0——6,90
16/08/2026Ngoại hạng Ukrainevs Chornomorets OdesaT 2-09000000—0——7,00
10/08/2026Ngoại hạng Ukraine@ FC Karpaty LvivB 0-39000000—0——6,10
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs KAA GentH 0-09000000—0——6,60
24/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ Obolon KyivT 1-09000000—0——7,00
18/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ KudrivkaB 0-19000000—0——6,45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com