Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Roman Bezus

Tiền vệUKR
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị

Roman Bezus là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch UKR.

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2009: 200 nghìn €2010: 650 nghìn €2010: 600 nghìn €2010: 800 nghìn €2011: 900 nghìn €2012: 2,0 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 3,0 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 900 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €20092026
Bảng số liệu (38 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/04/20091850 nghìn €
20/09/200918200 nghìn €
19/02/201019650 nghìn €
27/08/201019600 nghìn €
31/12/201020800 nghìn €
03/07/201120900 nghìn €
04/01/2012212,0 triệu €
01/07/2012212,5 triệu €
18/11/2012223,0 triệu €
29/06/2014232,5 triệu €
24/12/2014242,5 triệu €
06/06/2015243,0 triệu €
17/12/2015252,5 triệu €
14/07/2016251,5 triệu €
20/01/2017261,2 triệu €
29/03/2017261,0 triệu €
05/06/201726900 nghìn €
08/01/201827700 nghìn €
02/06/2018271,2 triệu €
26/12/2018282,0 triệu €
09/06/2019282,0 triệu €
12/12/2019293,0 triệu €
07/04/2020292,4 triệu €
15/10/2020302,2 triệu €
03/01/2021301,5 triệu €
26/05/2021302,0 triệu €
05/01/2022311,8 triệu €
11/04/2022311,5 triệu €
09/01/202332900 nghìn €
30/05/202332700 nghìn €
27/12/202333600 nghìn €
16/05/202433450 nghìn €
23/09/202433350 nghìn €
08/12/202434250 nghìn €
28/05/202534150 nghìn €
07/10/202535125 nghìn €
22/12/202535100 nghìn €
01/06/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/09/2026Free PlayerSpartakos KitiChuyển nhượng—
30/06/2026Anorthosis Famagusta FCFree PlayerTrở lại—
09/09/2025Omonia Nicosia FCAnorthosis Famagusta FCChuyển nhượng—
05/08/2022KAA GentOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
24/01/2019Sint-TruidenseKAA GentHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
11/07/2016FC Dnipro DnipropetrovskSint-TruidenseChuyển nhượng—
10/01/2015Dynamo KyivFC Dnipro DnipropetrovskChuyển nhượng—
02/01/2013FC Vorskla PoltavaDynamo KyivChuyển nhượng—
31/12/2008Kremin KremenchukFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
30/06/2006Kremin Kremenchuk U17Kremin KremenchukChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy67
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com