
Roman Bezus
Tiền vệUKR
36Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
—Giá trị
Roman Bezus là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch UKR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/04/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 20/09/2009 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/02/2010 | 19 | 650 nghìn € |
| 27/08/2010 | 19 | 600 nghìn € |
| 31/12/2010 | 20 | 800 nghìn € |
| 03/07/2011 | 20 | 900 nghìn € |
| 04/01/2012 | 21 | 2,0 triệu € |
| 01/07/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 18/11/2012 | 22 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2014 | 23 | 2,5 triệu € |
| 24/12/2014 | 24 | 2,5 triệu € |
| 06/06/2015 | 24 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 25 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 29/03/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 05/06/2017 | 26 | 900 nghìn € |
| 08/01/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 02/06/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 09/06/2019 | 28 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 29 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,4 triệu € |
| 15/10/2020 | 30 | 2,2 triệu € |
| 03/01/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/05/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 11/04/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2023 | 32 | 900 nghìn € |
| 30/05/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 600 nghìn € |
| 16/05/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 23/09/2024 | 33 | 350 nghìn € |
| 08/12/2024 | 34 | 250 nghìn € |
| 28/05/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 07/10/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 22/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 01/06/2026 | 35 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/09/2026 | Free Player | Spartakos Kiti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Anorthosis Famagusta FC | Free Player | Trở lại | — |
| 09/09/2025 | Omonia Nicosia FC | Anorthosis Famagusta FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2022 | KAA Gent | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2019 | Sint-Truidense | KAA Gent | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 11/07/2016 | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Sint-Truidense | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2015 | Dynamo Kyiv | FC Dnipro Dnipropetrovsk | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2013 | FC Vorskla Poltava | Dynamo Kyiv | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Kremin Kremenchuk | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Kremin Kremenchuk U17 | Kremin Kremenchuk | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật61
- Tư duy67
- Sức mạnh41
- Thể lực44