Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romal Palmer

27Tuổi
181Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Romal Palmer là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo St. Patrick's Athletic.

Tiểu sử Romal Palmer

Tiền vệ Romal Palmer thi đấu cho St. Patrick's Athletic, mang quốc tịch England, sinh ngày 30/09/1999 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026 tại Ireland Premier Division, cầu thủ ghi 3 bàn thắng và 1 kiến tạo sau 21 trận, với 1028 phút thi đấu và điểm trung bình 6,82. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 800 nghìn € (2021). Hợp đồng đến 29/11/2026, chiều cao 181 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
13Đá chính
1.076Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
358Phút/bàn
10/27Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ireland Premier Division2026—23131.050301271080%54%306,79
Ireland FAI Cup2026—102600000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ireland Premier Division · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.050 phút · điểm TB 6,79

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
10/27
Sút trong vòng cấm
19
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
312/387 (80%)
Chuyền quyết định
26
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/24
Cắt bóng
9
Phá bóng
4
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
68/124 (54%)
Không chiến thắng / thua
10 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 40
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 26 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romal Palmer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Ireland Premier Division@ Derry CityB 0-115002106/613/4—6,99
17/10/2026Ireland Premier Divisionvs ShelbourneB 1-27000001/10——6,01
20/09/2026Ireland Premier Division@ Sligo RoversT 1-0dự bị00000—0———
15/09/2026Ireland Premier Division@ DundalkT 4-011001004/401/2—6,30
12/09/2026Ireland Premier Divisionvs Shamrock RoversT 2-022001007/912/7—6,77
29/08/2026Ireland Premier Divisionvs Waterford UnitedB 0-2dự bị00000—0———
11/07/2026Ireland Premier Division@ Waterford UnitedH 1-121000005/501/2—6,21
04/07/2026Ireland Premier Divisionvs Galway United FCT 3-0840010531/37410/14—7,20
27/06/2026Ireland Premier Division@ BohemiansB 0-2760011215/1958/11—6,55
20/06/2026Ireland Premier Divisionvs Sligo RoversT 2-0760040323/2900/4—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/202021100 nghìn €
14/10/202022150 nghìn €
09/03/202122400 nghìn €
29/06/202122800 nghìn €
23/11/202123800 nghìn €
12/05/202223600 nghìn €
14/11/202224600 nghìn €
02/04/202324550 nghìn €
22/06/202324650 nghìn €
19/10/202325600 nghìn €
28/12/202325550 nghìn €
19/06/202425450 nghìn €
28/11/202426400 nghìn €
19/06/202526350 nghìn €
09/12/202527200 nghìn €
09/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024GoztepeSt. Patrick's AthleticChuyển nhượng—
30/12/2024St. Patrick's AthleticGoztepeCho mượn—
08/02/2024GoztepeSt. Patrick's AthleticChuyển nhượng—
30/06/2022BarnsleyGoztepeChuyển nhượng—
30/06/2020Barnsley U21BarnsleyChuyển nhượng—
30/05/2019DarlingtonBarnsley U21Cho mượn—
20/12/2018Barnsley U21DarlingtonChuyển nhượng—
30/06/2018Barnsley U18Barnsley U21Chuyển nhượng—
17/02/2016Manchester City YouthBarnsley U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh53
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com