
Romaine Sawyers
Tiền vệSKN
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị
Romaine Sawyers là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SKN.
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Cuba | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 31/35 | 0 | 1/4 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Cuba | H 3-3 | 74 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 44/52 | 0 | 1/1 | — | 7,80 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Grenada | T 3-0 | 79 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 55/63 | 0 | 3/6 | — | 8,80 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Bonaire | T 2-1 | 72 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 46/55 | 1 | 4/8 | — | 6,30 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Grenada | B 2-3 | 90 | 1 | 1 | 4 | 1 | 3 | 42/45 | 1 | 2/7 | — | 8,56 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Trinidad và Tobago | B 2-6 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/38 | 0 | 3/5 | — | 6,49 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Bahamas | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 33/40 | 1 | 2/3 | — | 7,50 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Costa Rica | B 0-4 | 77 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/22 | 0 | 7/17 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 06/08/2013 | 21 | 50 nghìn € |
| 14/01/2014 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/02/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/10/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/05/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 26/02/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 17/09/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2018 | 26 | 3,0 triệu € |
| 27/06/2019 | 27 | 3,0 triệu € |
| 26/02/2020 | 28 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 3,2 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 3,2 triệu € |
| 17/03/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2021 | 29 | 2,0 triệu € |
| 23/11/2021 | 30 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 26/10/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 31/05/2023 | 31 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 23/05/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 33 | 200 nghìn € |
| 17/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/04/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật48
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực38