Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romaine Sawyers

Tiền vệSKN
34Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
—Giá trị

Romaine Sawyers là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SKN.

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romaine Sawyers · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ CubaH 2-2800010031/3501/4—6,40
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs CubaH 3-3740121244/5201/1—7,80
29/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs GrenadaT 3-0790111255/6303/6—8,80
26/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ BonaireT 2-1720020146/5514/8—6,30
11/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAFvs GrenadaB 2-3901141342/4512/7—8,56
07/06/2025Vòng loại World Cup CONCACAF@ Trinidad và TobagoB 2-6900031133/3803/5—6,49
12/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAFvs BahamasT 1-0850020233/4012/3—7,50
07/06/2024Vòng loại World Cup CONCACAF@ Costa RicaB 0-4770011014/2207/17—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 250 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20101850 nghìn €
06/08/20132150 nghìn €
14/01/201422150 nghìn €
26/02/201523200 nghìn €
15/10/201523250 nghìn €
29/05/201624500 nghìn €
31/08/201624500 nghìn €
26/02/201725750 nghìn €
17/09/2017251,0 triệu €
23/09/2018263,0 triệu €
27/06/2019273,0 triệu €
26/02/2020284,0 triệu €
07/04/2020283,2 triệu €
12/10/2020283,2 triệu €
17/03/2021292,5 triệu €
07/06/2021292,0 triệu €
23/11/2021301,5 triệu €
12/05/2022301,2 triệu €
26/10/2022301,2 triệu €
31/05/2023311,0 triệu €
20/12/202332600 nghìn €
23/05/202432500 nghìn €
15/10/202432400 nghìn €
29/12/202433200 nghìn €
17/06/202533150 nghìn €
20/10/202533100 nghìn €
08/04/20263450 nghìn €
05/10/202634—

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy52
  • Sức mạnh37
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com