
Romaine Mundle là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Sunderland.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,43 |
| Summer Series Ngoại hạng Anh | 2026 | — | 1 | 1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 50% | 0 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 1 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/08/2026
Summer Series Ngoại hạng Anh · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/4 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 6,43 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Ipswich Town | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | Summer Series Ngoại hạng Anh | @ Liverpool | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 2/4 | — | 5,95 |
| 22/02/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Fulham | B 1-3 | 51 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/18 | 0 | 1/7 | — | 5,92 |
| 12/02/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Liverpool | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/3 | — | 6,19 |
| 07/02/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/2 | — | 6,37 |
| 03/02/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Burnley | T 3-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 24/01/2026 | Ngoại hạng Anh | @ West Ham United | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 1 | 1/7 | — | 5,52 |
| 17/01/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Crystal Palace | T 2-1 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 6/14 | — | 6,27 |
| 08/01/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 0-3 | 38 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 5/7 | — | 6,87 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 22/10/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 18/12/2023 | 20 | 600 nghìn € |
| 06/03/2024 | 20 | 1,5 triệu € |
| 23/05/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/09/2024 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 21 | 4,5 triệu € |
| 27/03/2025 | 21 | 5,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 08/03/2026 | 22 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 23 | 7,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 23 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Standard Liege | Sunderland | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/06/2023 | Tottenham Hotspur U23 | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Tottenham Hotspur U18 | Tottenham Hotspur U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Tottenham Hotspur (Youth) | Tottenham Hotspur U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật50
- Tư duy46
- Sức mạnh29
- Thể lực36