
Romain Matthys là thủ môn 28 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo Castellon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
27Cứu thua
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 27 | 4 | 14 | 79% | 100% | 0 | 0 | 7,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 7,14
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 12/12
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 347/438 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 48/134 (35%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/7 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 36/41 | 0 | 1/1 | — | 7,06 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 90 | 7 | 0 | 0 | 42/52 | 0 | 1/1 | — | 7,69 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 34/35 | 0 | — | — | 6,67 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 31/46 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 5-0 | 90 | 4 | 1 | 0 | 57/74 | 0 | — | — | 7,91 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 2 | 28/32 | 0 | 1/1 | — | 7,54 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 28/30 | 0 | 2/2 | — | 7,10 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 1 | 36/49 | 0 | — | — | 6,37 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 23/34 | 0 | — | — | 6,80 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | 90 | 1 | 3 | 2 | 32/45 | 0 | 1/1 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/07/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/01/2022 | 23 | 275 nghìn € |
| 23/03/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/07/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 17/03/2026 | 27 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
| 22/09/2026 | 28 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 166
- Chỉ số 265
- Chỉ số 460
- Chỉ số 363