
Romain Gall
Tiền vệUSA
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
—Giá trị
Romain Gall là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch USA.
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL League One | vs FC Naples | B 2-3 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 1/5 | — | 6,39 |
| 18/10/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 1/12 | — | 6,14 |
| 11/10/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 3-2 | 89 | 1 | 0 | 4 | 1 | 1 | 21/27 | 0 | 4/12 | — | 7,61 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs Charlotte Independence | B 2-3 | 77 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/23 | 2 | 3/6 | V | 5,82 |
| 27/09/2026 | USL League One | @ Portland Hearts of Pine | T 4-1 | 69 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 0/4 | V | 7,16 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Greenville Triumph | T 6-0 | 61 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 9/13 | 0 | 3/6 | — | 9,00 |
| 13/09/2026 | USL League One | @ Forward Madison FC | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/8 | 2 | 2/4 | — | 6,48 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/15 | 2 | 3/6 | — | 6,61 |
| 03/09/2026 | USL League One | @ New York Cosmos | T 2-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/6 | 2 | 7/9 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/08/2016 | 21 | — |
| 19/06/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 16/11/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 19/06/2018 | 23 | 600 nghìn € |
| 15/01/2019 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/06/2019 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/11/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 08/06/2021 | 26 | 350 nghìn € |
| 16/09/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/06/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/12/2023 | 28 | 175 nghìn € |
| 16/06/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 30/06/2024 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Free player | Sarasota Paradise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rot-Weiss Erfurt | Free player | Trở lại | — |
| 27/09/2023 | Free player | Rot-Weiss Erfurt | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FK Mladost Gat Novi Sad | Free player | Trở lại | — |
| 22/01/2023 | Malmo FF | FK Mladost Gat Novi Sad | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2021 | Orebro SK | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 29/03/2021 | Malmo FF | Orebro SK | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Orebro SK | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 24/08/2020 | Malmo FF | Orebro SK | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2020 | Stabaek | Malmo FF | Cho mượn | — |
| 31/03/2020 | Malmo FF | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | GIF Sundsvall | Malmo FF | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 21/01/2017 | Nykopings BIS | GIF Sundsvall | Chuyển nhượng | — |
| 30/03/2016 | Columbus Crew | Nykopings BIS | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2015 | Austin Aztex | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 02/07/2015 | Columbus Crew | Austin Aztex | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Lorient U19 | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Salt Lake Academy | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | D.C. United Academy | Real Salt Lake Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Tư duy64
- Sức mạnh43
- Thể lực52
- Kỹ thuật58