Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Romain Faivre

AJ AuxerreTiền vệFRA
28Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Romain Faivre là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo AJ Auxerre.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
392Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
392Phút/bàn
6/11Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—7439210211685%57%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
6/11
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/18
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
155/181 (85%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
7/25 (28%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/49 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Romain Faivre · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Havre Athletic ClubT 3-1901143333/3939/15—9,00
11/10/2026Ligue 1@ Stade Rennais FCB 1-4870032432/3618/11—6,60
20/09/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29T 2-1450000320/2414/7—6,77
13/09/2026Ligue 1vs OGC NiceT 1-019001012/223/4—6,79
05/09/2026Ligue 1@ LyonB 1-313000016/802/2—6,01
30/08/2026Ligue 1vs Angers SCOB 1-3710121236/3901/4—7,38
22/08/2026Ligue 1@ RC LensB 2-5670010126/3301/6—6,24
25/04/2026Ligue 1@ LyonB 2-3750030017/1901/3—6,05
19/04/2026Ligue 1@ AS MonacoH 2-2900010322/3136/6—6,51
12/04/2026Ligue 1vs FC NantesH 0-077000005/1005/10—6,48

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 3,0 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 12,0 triệu €2022: 10,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 15,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20182026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/201819100 nghìn €
16/12/201820100 nghìn €
06/03/201920300 nghìn €
02/06/201920500 nghìn €
07/04/202021450 nghìn €
02/08/202022500 nghìn €
14/10/2020223,0 triệu €
06/01/2021228,0 triệu €
08/04/20212213,0 triệu €
03/06/20212213,0 triệu €
15/12/20212315,0 triệu €
29/05/20222315,0 triệu €
18/09/20222412,0 triệu €
01/11/20222410,0 triệu €
26/03/2023248,0 triệu €
26/06/20232410,0 triệu €
15/10/20232515,0 triệu €
17/12/20232515,0 triệu €
26/05/20242515,0 triệu €
06/10/20242610,0 triệu €
09/12/2024269,0 triệu €
23/03/2025267,0 triệu €
02/06/2025266,0 triệu €
17/12/2025275,0 triệu €
31/05/2026274,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2026Bournemouth AFCAJ AuxerreChuyển nhượng—
12/01/2026Al TaawounBournemouth AFCCho mượn—
09/09/2025Bournemouth AFCAl TaawounChuyển nhượng—
29/06/2025Stade Brestois 29Bournemouth AFCCho mượn—
15/08/2024Bournemouth AFCStade Brestois 29Chuyển nhượng—
30/01/2024LorientBournemouth AFCCho mượn—
13/07/2023Bournemouth AFCLorientChuyển nhượng—
12/07/2023LyonBournemouth AFCHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
29/06/2023LorientLyonCho mượn—
27/01/2023LyonLorientChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/01/2022Stade Brestois 29LyonHết hạn mượn 15M €15,0 triệu €
30/06/2020Monaco U21Stade Brestois 29Hết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2017Tours U19Monaco U21Chuyển nhượng—
30/06/2015Tours FC U17Tours U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Racing Club de France U17Tours FC U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Racing Club de France YouthRacing Club de France U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật67
  • Tư duy65
  • Sức mạnh34
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com