
Romain Del Castillo là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo CA Osasuna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
35Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 5,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 5,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 14/14 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | La Liga | vs Rayo Vallecano | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | La Liga | @ Atletico Madrid | B 0-4 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 5,83 |
| 12/09/2026 | La Liga | vs RCD Espanyol de Barcelona | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 3/3 | — | 6,09 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Deportivo Alavés | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Toulouse FC | H 2-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 22/26 | 1 | 1/10 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | Ligue 1 | @ Le Mans | H 2-2 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 23/32 | 2 | 6/8 | — | 7,45 |
| 18/05/2026 | Ligue 1 | vs Angers SCO | H 1-1 | 64 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 26/32 | 0 | 1/6 | — | 8,20 |
| 14/05/2026 | Ligue 1 | vs RC Strasbourg Alsace | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 33/37 | 0 | 2/6 | — | 6,59 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris Saint Germain | B 0-1 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/38 | 2 | 6/8 | — | 6,59 |
| 03/05/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 0-4 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 6/9 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2016 | 19 | 150 nghìn € |
| 12/07/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/03/2017 | 20 | 600 nghìn € |
| 14/06/2017 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/05/2018 | 22 | 1,5 triệu € |
| 05/09/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 22 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 23 | 3,5 triệu € |
| 18/12/2019 | 23 | 5,0 triệu € |
| 12/03/2020 | 23 | 6,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 4,8 triệu € |
| 14/10/2020 | 24 | 6,0 triệu € |
| 08/04/2021 | 25 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2021 | 25 | 4,5 triệu € |
| 07/10/2021 | 25 | 3,5 triệu € |
| 15/12/2021 | 25 | 3,2 triệu € |
| 29/05/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 01/11/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 15/10/2023 | 27 | 5,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 27 | 7,0 triệu € |
| 18/03/2024 | 27 | 9,0 triệu € |
| 02/06/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 28 | 10,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 28 | 8,0 triệu € |
| 02/06/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 29 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 30 | 7,0 triệu € |
| 04/10/2026 | 30 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Stade Brestois 29 | CA Osasuna | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/08/2021 | Stade Rennais FC | Stade Brestois 29 | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/06/2018 | Lyon | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2018 | Nimes | Lyon | Cho mượn | — |
| 29/08/2017 | Lyon | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Bresse Péronnas 01 | Lyon | Cho mượn | — |
| 01/07/2016 | Lyon | Bresse Péronnas 01 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Lyonnais II | Lyon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Lyon U19 | Lyonnais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Lyon U17 | Lyon U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Lyon U17 | Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | — | FC Lyon U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | AS Saint-Priest Jugend | — | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ68
- Kỹ thuật75
- Tư duy58
- Sức mạnh37
- Thể lực46