
Romain Correia là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Maritimo.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
764Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
764Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 88% | 67% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 401/453 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 38/72 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/43 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 7
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/47 | 2 | 6/10 | — | 6,43 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Gil Vicente | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 44/51 | 2 | 3/4 | — | 6,84 |
| 15/09/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 84/91 | 1 | 6/6 | — | 7,81 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | vs Benfica | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/34 | 1 | 4/7 | — | 5,85 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Arouca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 75/85 | 1 | 2/2 | — | 7,14 |
| 22/08/2026 | Primeira Liga | vs Viseu | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/61 | 1 | 3/6 | — | 6,67 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Famalicao | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 2/3 | — | 6,85 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | vs Casa Pia AC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/48 | 0 | 3/5 | — | 7,50 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs GD Chaves | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Leixoes | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/34 | 1 | 1/5 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2019 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2019 | 19 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 675 nghìn € |
| 18/03/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 31/03/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 26/06/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2024 | Porto B | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | Vitoria Guimaraes B | Porto B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hercules | Vitoria Guimaraes B | Cho mượn | — |
| 19/01/2021 | Vitoria Guimaraes B | Hercules | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | US Albi U17 | Vitoria SC Guimaraes U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh69
- Thể lực59